Automation có thể thay thế hoàn toàn Excel/Google Sheets không?

Chào các bạn, mình là Hải đây, một kỹ sư automation ở Sài Gòn. Hôm nay, mình muốn cùng các bạn đào sâu vào một chủ đề mà mình tin là rất nhiều người đang quan tâm: Automation có thể thay thế hoàn toàn Excel/Google Sheets không?

Trong thế giới công việc hiện đại, Excel và Google Sheets đã trở thành những công cụ quen thuộc, gần như không thể thiếu trong nhiều quy trình. Tuy nhiên, khi quy mô công việc tăng lên, hay khi chúng ta muốn tối ưu hóa hiệu suất, câu hỏi về việc liệu có một giải pháp mạnh mẽ hơn, có thể thay thế hoàn toàn những “trợ thủ” quen thuộc này hay không, lại càng trở nên cấp thiết. Bài viết này sẽ không chỉ dừng lại ở việc trả lời câu hỏi đó, mà còn đi sâu vào những vấn đề thực tế, những giải pháp cụ thể, và những bài học xương máu mà mình đã trải qua.

Nội dung chính của bài viết này bao gồm:

  • Tóm tắt nội dung chính: Một cái nhìn tổng quan về những gì chúng ta sẽ khám phá.
  • Vấn đề thật mà mình và khách hay gặp mỗi ngày: Chia sẻ những khó khăn, bất cập khi chỉ dựa vào Excel/Sheets.
  • Giải pháp tổng quan: Giới thiệu về Workflow Automation như một phương án thay thế.
  • Hướng dẫn chi tiết từng bước: Cách tiếp cận và triển khai các giải pháp automation.
  • Template qui trình tham khảo: Cung cấp những mẫu quy trình có thể áp dụng.
  • Những lỗi phổ biến & cách sửa: Rút kinh nghiệm từ những sai lầm thường gặp.
  • Khi muốn scale lớn thì làm sao: Giải pháp cho những dự án quy mô lớn.
  • Chi phí thực tế: Phân tích chi phí để các bạn có cái nhìn rõ ràng.
  • Số liệu trước – sau: Minh chứng hiệu quả bằng con số cụ thể.
  • FAQ hay gặp nhất: Giải đáp những thắc mắc thường xuyên.
  • Giờ tới lượt bạn: Lời kêu gọi hành động để các bạn bắt đầu.

Mình hy vọng qua bài viết này, các bạn sẽ có cái nhìn rõ ràng hơn về tiềm năng của Workflow Automation và biết cách áp dụng nó vào công việc của mình một cách hiệu quả nhất.


1. Tóm tắt nội dung chính

Câu hỏi “Automation có thể thay thế hoàn toàn Excel/Google Sheets không?” là một câu hỏi lớn, và câu trả lời ngắn gọn là: Có, trong nhiều trường hợp, và thậm chí còn vượt trội hơn. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là chúng ta sẽ vứt bỏ ngay lập tức Excel hay Google Sheets. Thay vào đó, chúng ta sẽ nói về cách Workflow Automation có thể nâng cấp, tự động hóa và tối ưu hóa những quy trình mà trước đây chúng ta phải làm thủ công với bảng tính.

Trong bài viết này, mình sẽ chia sẻ những kinh nghiệm thực tế từ việc làm việc với các doanh nghiệp, từ những lỗi “ngớ ngẩn” đến những bài học đắt giá về chi phí và hiệu quả. Chúng ta sẽ đi từ việc nhận diện vấn đề, tìm hiểu giải pháp, đến cách triển khai và mở rộng. Mục tiêu là giúp các bạn có một bức tranh toàn diện, thực tế và có thể áp dụng ngay.


2. Vấn đề thật mà mình và khách hay gặp mỗi ngày

Mình làm kỹ sư automation ở Sài Gòn, nên mình tiếp xúc với rất nhiều anh em làm kinh doanh, làm văn phòng, và ai cũng có một “người bạn” là Excel hoặc Google Sheets. Tuy nhiên, càng làm việc nhiều, mình càng thấy những vấn đề “muôn thuở” mà mọi người hay gặp phải khi chỉ dựa vào bảng tính:

  • Nhập liệu thủ công, dễ sai sót: Đây là vấn đề kinh điển. Mỗi lần nhập dữ liệu từ email, từ form, hay từ một nguồn khác vào Excel/Sheets là y như rằng có thể có một vài ô bị sai định dạng, thiếu số, thừa ký tự. Mình nhớ có lần một bạn khách hàng làm bên mảng xuất nhập khẩu, bạn ấy phải nhập thông tin container từ email vào một file Excel để theo dõi. Mỗi ngày vài chục email, mỗi email lại có cấu trúc hơi khác một chút. Chỉ cần lơ là một chút là sai số container, sai ngày, dẫn đến việc theo dõi hàng hóa bị chậm trễ, thậm chí là phạt. Đó là sự lãng phí thời gian và tiền bạc không đáng có.
  • Quy trình rời rạc, thiếu kết nối: Dữ liệu nằm rải rác ở nhiều file Excel, nhiều Google Sheet khác nhau. Để có được một báo cáo tổng hợp, mọi người phải copy-paste, copy-paste, rồi lại copy-paste. Thử tưởng tượng bạn có một file quản lý đơn hàng, một file theo dõi kho, một file tính lương, và một file báo cáo doanh thu. Để có báo cáo doanh thu cuối tháng, bạn phải gom dữ liệu từ 3 file kia, rồi làm phép tính. Nếu một trong các file đó có sai sót, hoặc quên cập nhật, thì báo cáo cuối cùng sẽ “đi tong”.
  • Khó khăn trong việc theo dõi trạng thái: Khi một quy trình có nhiều bước, ví dụ như quy trình phê duyệt đề xuất mua hàng, việc theo dõi xem đề xuất đang ở bước nào, ai đang giữ, đã quá hạn chưa là một cơn ác mộng với Excel. Thường thì mọi người sẽ tạo một cột “Trạng thái” và cập nhật thủ công. Nhưng rồi, ai đó quên cập nhật, hoặc cập nhật sai, là mọi thứ trở nên rối tung. Mình từng làm việc với một công ty bất động sản, họ dùng Excel để theo dõi tiến độ bán hàng của từng nhân viên. Có lúc, một căn nhà đã bán rồi nhưng trên file Excel vẫn hiển thị là “còn trống” vì bạn nhân viên quên cập nhật. Kết quả là khách hàng khác gọi điện hỏi mua, rồi mới phát hiện ra sự cố. Đó là mất cơ hội bán hàng.
  • Báo cáo thủ công, tốn thời gian: Việc tạo báo cáo định kỳ, dù là hàng ngày, hàng tuần hay hàng tháng, thường đòi hỏi rất nhiều công sức. Mở file, lọc dữ liệu, tính toán, vẽ biểu đồ, rồi lại copy-paste vào một file báo cáo chung. Cái này thì chắc nhiều bạn đã trải qua rồi, cảm giác mệt mỏi và “ngán ngẩm” sau mỗi lần làm báo cáo.
  • Hạn chế về khả năng cộng tác: Mặc dù Google Sheets có cải thiện về cộng tác, nhưng việc nhiều người cùng chỉnh sửa một file Excel lớn, hoặc một Google Sheet có quá nhiều công thức phức tạp, vẫn tiềm ẩn rủi ro xung đột, mất dữ liệu, hoặc làm chậm hệ thống.
  • Không có khả năng tự động hóa thông báo: Khi có một sự kiện quan trọng xảy ra, ví dụ như đơn hàng mới, yêu cầu phê duyệt mới, hay một hạn chót sắp đến, Excel/Sheets không thể tự động gửi thông báo cho người liên quan. Mọi thứ đều phụ thuộc vào việc ai đó “nhớ” để kiểm tra.

Những vấn đề này tuy nhỏ lẻ, nhưng tích tụ lại sẽ tạo ra một gánh nặng lớn cho hiệu suất làm việc, tăng chi phí vận hành và đôi khi còn gây ra những hậu quả nghiêm trọng.


3. Giải pháp tổng quan

Vậy, khi Excel/Google Sheets không còn đủ sức gánh vác, chúng ta sẽ tìm đến đâu? Câu trả lời chính là Workflow Automation.

Hãy tưởng tượng một cỗ máy được lập trình sẵn, có thể tự động thực hiện các bước trong một quy trình mà không cần con người can thiệp thủ công. Đó chính là bản chất của Workflow Automation. Thay vì bạn phải mở email, copy thông tin, dán vào Excel, rồi lại copy từ Excel sang một hệ thống khác, thì Workflow Automation sẽ làm tất cả những việc đó một cách tự động.

Dưới đây là một hình dung đơn giản về cách Workflow Automation hoạt động, thay thế cho một quy trình thủ công với Excel:

+--------------------+      +--------------------+      +--------------------+
| Dữ liệu đầu vào  |----->| Xử lý & Kiểm tra  |----->| Hành động tiếp theo|
| (Email, Form, ...) |      | (Trong Excel/Sheets)|      | (Cập nhật DB, Gửi  |
+--------------------+      +--------------------+      | thông báo, ...)    |
         ^                                               +--------------------+
         |                                                        |
         +--------------------------------------------------------+
                                 (Cập nhật thủ công)

Và đây là cách Workflow Automation có thể làm:

+--------------------+      +--------------------+      +--------------------+      +--------------------+
| Dữ liệu đầu vào  |----->|  Workflow Automation |----->|  Cập nhật DB/Hệ  |----->| Gửi thông báo/Báo |
| (Email, Form, API) |      |    (Tự động hóa)    |      |   thống khác       |      | cáo (Tự động)      |
+--------------------+      +--------------------+      +--------------------+      +--------------------+

Workflow Automation không chỉ đơn thuần là thay thế việc nhập liệu. Nó còn giúp:

  • Kết nối các hệ thống: Tự động chuyển dữ liệu giữa các ứng dụng khác nhau (ví dụ: từ form trên website vào CRM, rồi tự động tạo email gửi cho khách hàng).
  • Thực hiện các hành động logic: Dựa trên điều kiện, hệ thống sẽ tự động thực hiện các hành động phù hợp (ví dụ: nếu đơn hàng trên 10 triệu, tự động gửi yêu cầu phê duyệt cho quản lý).
  • Giám sát và thông báo: Tự động theo dõi các sự kiện và gửi thông báo đến người liên quan khi có thay đổi hoặc khi đến hạn.
  • Tạo báo cáo tự động: Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn và tự động tạo báo cáo định kỳ.

Nói cách khác, Workflow Automation giống như bạn có một đội ngũ “nhân viên ảo” làm việc 24/7, không bao giờ mệt mỏi, không bao giờ sai sót (nếu được lập trình đúng), và luôn tuân thủ quy trình.


4. Hướng dẫn chi tiết từng bước

Để bắt đầu với Workflow Automation và dần thay thế các quy trình thủ công trên Excel/Google Sheets, chúng ta có thể đi theo các bước sau:

Bước 1: Xác định quy trình cần tự động hóa

  • Liệt kê các công việc lặp đi lặp lại: Hãy nghĩ về những công việc bạn hoặc đội nhóm của mình làm hàng ngày, hàng tuần mà cảm thấy tốn thời gian, nhàm chán và dễ sai sót.
  • Ưu tiên các quy trình có giá trị cao: Tập trung vào những quy trình mang lại lợi ích lớn nhất khi được tự động hóa, ví dụ như quy trình xử lý đơn hàng, quy trình phê duyệt, quy trình nhập liệu khách hàng, quy trình gửi báo cáo.
  • Phân tích chi tiết từng bước: Vẽ ra sơ đồ quy trình hiện tại, ghi rõ từng hành động, ai là người thực hiện, dữ liệu đi từ đâu đến đâu, và những điểm nào hay xảy ra lỗi.

Ví dụ: Quy trình xử lý đơn hàng từ website.
* Khách hàng đặt hàng trên website.
* Thông tin đơn hàng được gửi vào email.
* Nhân viên sale mở email, copy thông tin khách hàng, sản phẩm, địa chỉ.
* Dán thông tin vào file Excel theo dõi đơn hàng.
* Kiểm tra tồn kho trong một file Excel khác.
* Nếu có hàng, cập nhật trạng thái đơn hàng trên file Excel.
* Tạo phiếu xuất kho thủ công.
* Gửi email xác nhận cho khách hàng.

Bước 2: Lựa chọn công cụ Workflow Automation phù hợp

Có rất nhiều công cụ Workflow Automation trên thị trường, từ các nền tảng chuyên nghiệp đến các công cụ tích hợp sẵn. Một số cái tên phổ biến mà mình hay dùng và thấy hiệu quả bao gồm:

  • Zapier: Rất phổ biến, dễ sử dụng, kết nối với hàng ngàn ứng dụng khác nhau. Phù hợp cho các quy trình không quá phức tạp.
  • Make (trước đây là Integromat): Mạnh mẽ hơn Zapier, cho phép tạo các kịch bản phức tạp hơn với nhiều logic điều kiện.
  • Microsoft Power Automate: Tích hợp sâu với hệ sinh thái Microsoft (Office 365, Dynamics 365). Rất phù hợp cho các doanh nghiệp đang sử dụng bộ công cụ của Microsoft.
  • Google Apps Script: Nếu bạn chủ yếu làm việc với Google Sheets và các ứng dụng Google Workspace, Apps Script là một lựa chọn mạnh mẽ, miễn phí và cho phép tùy chỉnh sâu.
  • Nền tảng Low-code/No-code chuyên biệt: Một số nền tảng như Airtable, Notion cũng có khả năng tự động hóa ở mức độ nhất định, hoặc các nền tảng chuyên cho từng ngành nghề.

Lựa chọn dựa trên:
* Ngân sách: Các công cụ có các gói miễn phí, trả phí với nhiều cấp độ tính năng.
* Độ phức tạp của quy trình: Quy trình đơn giản có thể dùng Zapier, quy trình phức tạp cần Make hoặc Power Automate.
* Các ứng dụng đang sử dụng: Chọn công cụ có khả năng tích hợp tốt với các ứng dụng bạn đang dùng.
* Khả năng kỹ thuật của đội ngũ: Một số công cụ yêu cầu kiến thức lập trình nhất định, số khác lại thiên về kéo thả.

Bước 3: Xây dựng luồng tự động hóa (Workflow)

Đây là bước quan trọng nhất. Dựa trên sơ đồ quy trình đã phân tích ở Bước 1 và công cụ đã chọn ở Bước 2, chúng ta sẽ bắt đầu xây dựng luồng làm việc.

Ví dụ với quy trình xử lý đơn hàng từ website (sử dụng Zapier/Make):

  1. Trigger (Kích hoạt): Khi có đơn hàng mới trên website (ví dụ: thông qua webhook từ Shopify, WooCommerce, hoặc khi có email mới với tiêu đề/nội dung nhất định).
  2. Action 1: Lấy thông tin đơn hàng: Tự động trích xuất thông tin khách hàng, sản phẩm, địa chỉ từ trigger.
  3. Action 2: Kiểm tra tồn kho: Kết nối với hệ thống quản lý kho (nếu có) hoặc truy vấn một file Google Sheet chứa thông tin tồn kho.
  4. Logic/Condition:
    • Nếu tồn kho đủ: Tiếp tục.
    • Nếu tồn kho không đủ: Gửi thông báo cho bộ phận mua hàng/quản lý kho, và có thể gửi email cho khách hàng thông báo tình trạng.
  5. Action 3: Cập nhật trạng thái đơn hàng: Ghi thông tin đơn hàng vào một Google Sheet hoặc cơ sở dữ liệu (ví dụ: Airtable, Google Sheets) với trạng thái “Đã xử lý” hoặc “Chờ xuất kho”.
  6. Action 4: Tạo phiếu xuất kho (tùy chọn): Nếu có hệ thống quản lý kho, tự động tạo phiếu xuất kho.
  7. Action 5: Gửi email xác nhận: Tự động gửi email cho khách hàng thông báo đơn hàng đã được xác nhận và sẽ sớm được giao.

Lưu ý quan trọng:
* Bắt đầu từ những quy trình đơn giản: Đừng cố gắng tự động hóa mọi thứ cùng một lúc. Hãy bắt đầu với một quy trình nhỏ, dễ quản lý để làm quen.
* Kiểm tra kỹ lưỡng: Sau khi xây dựng xong luồng, hãy chạy thử nghiệm nhiều lần với các trường hợp khác nhau để đảm bảo mọi thứ hoạt động chính xác.
* Tài liệu hóa: Ghi lại cách bạn xây dựng luồng, các kết nối, và các bước để dễ dàng bảo trì và sửa chữa sau này.

Bước 4: Giám sát và tối ưu hóa

Sau khi triển khai, quy trình tự động hóa cần được giám sát thường xuyên.

  • Kiểm tra log: Các công cụ automation thường có chức năng ghi lại lịch sử hoạt động. Hãy kiểm tra các log này để phát hiện lỗi.
  • Thu thập phản hồi: Lắng nghe ý kiến từ những người sử dụng quy trình tự động hóa để cải thiện.
  • Cập nhật khi có thay đổi: Khi các ứng dụng liên quan thay đổi API hoặc quy trình kinh doanh thay đổi, bạn cần cập nhật lại luồng tự động hóa.

5. Template quy trình tham khảo

Dưới đây là một số template quy trình tham khảo mà các bạn có thể áp dụng hoặc điều chỉnh cho phù hợp với nhu cầu của mình. Mình sẽ mô tả dưới dạng các bước logic, các bạn có thể dùng các công cụ như Zapier, Make, hoặc Power Automate để triển khai.

Template 1: Thu thập và phân loại phản hồi khách hàng

  • Mục tiêu: Tự động thu thập phản hồi từ nhiều kênh (email, form, mạng xã hội) và phân loại chúng để chuyển đến bộ phận phù hợp.
  • Kênh đầu vào:
    • Email (ví dụ: [email protected])
    • Form liên hệ trên website (ví dụ: Google Forms, Typeform)
    • Tin nhắn từ Fanpage Facebook
  • Quy trình:
    1. Trigger:
      • Email mới đến hộp thư support.
      • Form mới được gửi.
      • Tin nhắn mới trên Fanpage.
    2. Action: Lấy nội dung phản hồi, tên khách hàng, thông tin liên hệ.
    3. Logic/Condition: Phân loại phản hồi dựa trên từ khóa trong nội dung (ví dụ: “hỗ trợ”, “khiếu nại”, “đặt hàng”, “tư vấn”).
      • Nếu chứa “hỗ trợ” hoặc “khiếu nại”: Chuyển đến bộ phận Chăm sóc khách hàng.
      • Nếu chứa “đặt hàng”: Chuyển đến bộ phận Kinh doanh.
      • Nếu chứa “tư vấn”: Chuyển đến bộ phận Tư vấn bán hàng.
      • Nếu không rõ ràng: Gửi đến hộp thư chung để người quản lý xem xét.
    4. Action:
      • Gửi email tự động cho khách hàng xác nhận đã nhận được phản hồi.
      • Tạo ticket trong hệ thống CRM hoặc ghi vào một Google Sheet/Airtable.
      • Gửi thông báo (qua Slack, Microsoft Teams, email) đến bộ phận phụ trách.
  • Công cụ tham khảo: Zapier, Make, Power Automate.

Template 2: Quản lý yêu cầu phê duyệt đơn giản

  • Mục tiêu: Tự động hóa quy trình yêu cầu và phê duyệt các khoản chi nhỏ, đề xuất mua sắm.
  • Kênh đầu vào:
    • Form yêu cầu (ví dụ: Google Forms)
    • Email
  • Quy trình:
    1. Trigger:
      • Form yêu cầu mới được gửi (bao gồm: tên người yêu cầu, nội dung yêu cầu, số tiền, lý do).
    2. Action: Lấy thông tin từ form.
    3. Logic/Condition: Kiểm tra số tiền yêu cầu.
      • Nếu số tiền < 1.000.000 VNĐ: Tự động gửi email phê duyệt cho Trưởng bộ phận.
      • Nếu số tiền >= 1.000.000 VNĐ và < 5.000.000 VNĐ: Tự động gửi email phê duyệt cho Giám đốc.
      • Nếu số tiền >= 5.000.000 VNĐ: Tự động gửi email phê duyệt cho Tổng Giám đốc.
    4. Action: Gửi email yêu cầu phê duyệt, bao gồm link để người phê duyệt có thể bấm “Phê duyệt” hoặc “Từ chối” trực tiếp từ email (nếu công cụ hỗ trợ).
    5. Logic/Condition (sau khi có phản hồi phê duyệt):
      • Nếu được phê duyệt:
        • Cập nhật trạng thái yêu cầu trên Google Sheet/CRM.
        • Gửi thông báo cho người yêu cầu.
        • Nếu là yêu cầu mua sắm, có thể tự động tạo yêu cầu cho bộ phận mua hàng.
      • Nếu bị từ chối:
        • Cập nhật trạng thái yêu cầu.
        • Gửi email thông báo lý do từ chối cho người yêu cầu.
  • Công cụ tham khảo: Power Automate (tích hợp tốt với Outlook và Teams), Zapier, Make.

Template 3: Đồng bộ dữ liệu giữa các ứng dụng

  • Mục tiêu: Đảm bảo dữ liệu được nhất quán giữa các hệ thống khác nhau, ví dụ: CRM và phần mềm kế toán, hoặc danh sách khách hàng trên website và email marketing.
  • Kênh đầu vào:
    • Cập nhật trên CRM (ví dụ: HubSpot, Salesforce)
    • Cập nhật trên website (ví dụ: thêm khách hàng mới)
    • Cập nhật trên phần mềm kế toán (ví dụ: MISA, Fast)
  • Quy trình:
    1. Trigger:
      • Khách hàng mới được thêm vào CRM.
      • Thông tin khách hàng được cập nhật trong CRM.
    2. Action: Lấy thông tin khách hàng từ CRM.
    3. Action:
      • Tìm kiếm khách hàng tương ứng trong phần mềm kế toán/danh sách email marketing.
      • Nếu tìm thấy: Cập nhật thông tin.
      • Nếu không tìm thấy: Tạo mới khách hàng.
    4. Action: Gửi thông báo cho bộ phận liên quan nếu có lỗi xảy ra trong quá trình đồng bộ.
  • Công cụ tham khảo: Zapier, Make, các công cụ tích hợp API chuyên dụng.

Lưu ý: Các template này chỉ là điểm khởi đầu. Điều quan trọng là bạn phải hiểu rõ quy trình của mình và tùy chỉnh cho phù hợp.


6. Những lỗi phổ biến & cách sửa

Trong quá trình làm automation, mình đã “vấp” không ít lần. Dưới đây là một vài lỗi phổ biến mà mình và khách hàng hay gặp, cùng với cách khắc phục:

🐛 Lỗi 1: Nhập liệu sai định dạng hoặc thiếu trường khi lấy dữ liệu từ nguồn không chuẩn.

  • Câu chuyện thật: Có lần mình làm một quy trình tự động lấy thông tin sản phẩm từ một trang web bán hàng về để quản lý. Trang web đó có lúc thì hiển thị giá dưới dạng “1.200.000”, có lúc lại là “1,200,000”. Khi mình lấy về, hệ thống tính toán bị lỗi vì nó không nhận diện được dấu phẩy hay dấu chấm. Hoặc có trường thông tin đôi khi hiển thị, đôi khi lại trống trơn.
  • Hậu quả: Dữ liệu đưa vào hệ thống bị sai, báo cáo sai, tính toán sai.
  • Cách sửa:
    • Chuẩn hóa dữ liệu đầu vào: Sử dụng các hàm xử lý chuỗi (string manipulation) trong công cụ automation để làm sạch dữ liệu. Ví dụ: loại bỏ dấu phẩy, dấu chấm, khoảng trắng thừa.
    • Bổ sung logic kiểm tra: Thêm các bước kiểm tra xem trường dữ liệu có trống không. Nếu trống, hãy đặt một giá trị mặc định (ví dụ: 0 cho số, “N/A” cho văn bản) hoặc gửi cảnh báo.
    • Sử dụng Regex (Regular Expressions): Nếu dữ liệu rất phức tạp, Regex là công cụ mạnh mẽ để trích xuất và chuẩn hóa.
    • Kiểm tra kỹ nguồn dữ liệu: Trước khi tự động hóa, hãy dành thời gian xem xét kỹ cấu trúc dữ liệu từ nguồn.

🐛 Lỗi 2: Logic điều kiện (If/Else) bị sai hoặc bỏ sót trường hợp.

  • Câu chuyện thật: Mình từng làm một quy trình tự động phân loại email khách hàng. Mình thiết lập các điều kiện dựa trên từ khóa trong tiêu đề và nội dung. Tuy nhiên, có một trường hợp khách hàng gửi email với nội dung “Tôi muốn hỏi về sản phẩm X và cần hỗ trợ gấp!”. Hệ thống của mình chỉ nhận diện “hỗ trợ” và chuyển cho bộ phận CSKH, mà bỏ qua “sản phẩm X” nên bộ phận kinh doanh không hề biết.
  • Hậu quả: Yêu cầu của khách hàng không được xử lý đúng bộ phận, gây chậm trễ và trải nghiệm không tốt.
  • Cách sửa:
    • Vẽ sơ đồ quy trình chi tiết: Đảm bảo bạn đã liệt kê hết tất cả các trường hợp có thể xảy ra.
    • Sử dụng logic “OR” và “AND” hợp lý: Kết hợp các điều kiện một cách chính xác.
    • Thêm các trường hợp “Default” hoặc “Fallback”: Nếu không khớp với bất kỳ điều kiện nào, hãy có một hành động mặc định (ví dụ: gửi về hộp thư chung để xem xét).
    • Kiểm tra với nhiều kịch bản: Thử nghiệm với các câu chữ, các tình huống khác nhau để đảm bảo logic hoạt động đúng.

🐛 Lỗi 3: Quên xử lý lỗi (Error Handling).

  • Câu chuyện thật: Mình làm một quy trình tự động gửi báo cáo hàng ngày qua email. Một hôm, dịch vụ gửi email gặp sự cố tạm thời. Thay vì hệ thống tự động thông báo cho mình biết, nó cứ chạy và báo lỗi liên tục trong log mà không có hành động gì. Đến cuối ngày, mình mới phát hiện ra là không có báo cáo nào được gửi đi cả.
  • Hậu quả: Quy trình bị gián đoạn mà không ai hay biết, dẫn đến việc thiếu thông tin quan trọng.
  • Cách sửa:
    • Sử dụng tính năng “Error Handling” của công cụ: Hầu hết các nền tảng automation đều có chức năng này. Hãy cấu hình để khi có lỗi xảy ra, hệ thống sẽ gửi thông báo cho bạn (qua email, Slack, v.v.).
    • Thiết lập retry mechanism: Đối với các lỗi tạm thời (ví dụ: lỗi mạng, lỗi kết nối API tạm thời), hãy cấu hình để hệ thống thử lại sau một khoảng thời gian nhất định.
    • Ghi log chi tiết: Đảm bảo các lỗi được ghi lại đầy đủ thông tin để dễ dàng phân tích nguyên nhân.

🐛 Lỗi 4: Vượt quá giới hạn API hoặc số lượng tác vụ.

  • Câu chuyện thật: Mình từng làm việc với một khách hàng có lượng đơn hàng rất lớn, và quy trình tự động hóa của họ kết nối với API của một nền tảng thương mại điện tử. Ban đầu, quy trình chạy rất mượt. Nhưng khi lượng đơn hàng tăng đột biến vào dịp khuyến mãi, họ đã vượt quá giới hạn số lượng request API mà nền tảng đó cho phép trong một khoảng thời gian. Kết quả là quy trình bị chặn, không xử lý được đơn hàng.
  • Hậu quả: Mất mát doanh thu, trải nghiệm khách hàng kém.
  • Cách sửa:
    • Hiểu rõ giới hạn của các API: Luôn kiểm tra tài liệu của các dịch vụ bạn tích hợp để biết giới hạn (rate limits).
    • Sử dụng cơ chế “Throttling” hoặc “Delay”: Nếu cần thiết, hãy thêm các bước tạm dừng (delay) giữa các tác vụ để không gửi quá nhiều request cùng lúc.
    • Nâng cấp gói dịch vụ: Nếu lượng dữ liệu lớn và liên tục, hãy xem xét nâng cấp gói dịch vụ của các nền tảng bạn đang sử dụng để có giới hạn cao hơn.
    • Xem xét các giải pháp Batch Processing: Thay vì xử lý từng yêu cầu một, hãy nhóm nhiều yêu cầu lại và xử lý theo lô (batch).

🛡️ Lỗi 5: Vấn đề bảo mật khi kết nối các ứng dụng.

  • Câu chuyện thật: Một lần, mình thấy một khách hàng lưu trữ API Key và mật khẩu của các dịch vụ trực tiếp trong một file Google Sheet để tiện cho việc “copy-paste” khi cần. Điều này cực kỳ nguy hiểm vì nếu file đó bị lộ, toàn bộ các tài khoản dịch vụ của họ sẽ bị xâm nhập.
  • Hậu quả: Rò rỉ thông tin nhạy cảm, mất mát tài chính, uy tín bị tổn hại.
  • Cách sửa:
    • Sử dụng các phương thức xác thực an toàn: Ưu tiên OAuth 2.0 thay vì API Key hoặc mật khẩu trực tiếp.
    • Lưu trữ thông tin nhạy cảm ở nơi an toàn: Các công cụ automation thường có trình quản lý kết nối (Connection Manager) hoặc vault để lưu trữ thông tin đăng nhập một cách an toàn. Tuyệt đối không lưu trữ trực tiếp trong các file văn bản hay bảng tính.
    • Giới hạn quyền truy cập: Chỉ cấp quyền cho những người thật sự cần thiết để quản lý các kết nối và luồng tự động hóa.
    • Kiểm tra định kỳ các kết nối: Thỉnh thoảng, hãy xem lại các kết nối đang hoạt động và gỡ bỏ những kết nối không còn sử dụng.

7. Khi muốn scale lớn thì làm sao

Khi các quy trình tự động hóa ban đầu của bạn hoạt động tốt và mang lại hiệu quả, bạn sẽ muốn mở rộng quy mô. Đây là lúc chúng ta cần suy nghĩ chiến lược hơn.

1. Chuẩn hóa và Tái sử dụng các Module:

  • Xây dựng thư viện các “mini-workflow”: Thay vì xây dựng lại từ đầu mỗi lần, hãy tạo ra các module tự động hóa nhỏ, có chức năng cụ thể và có thể tái sử dụng. Ví dụ: một module “Gửi email xác nhận”, một module “Kiểm tra tồn kho”, một module “Cập nhật thông tin khách hàng vào CRM”.
  • Tạo các “Template” quy trình: Khi bắt đầu một dự án mới, bạn có thể lấy các template này ra và tùy chỉnh, thay vì bắt đầu với một trang giấy trắng.

2. Tập trung vào Kiến trúc Hệ thống:

  • Sử dụng nền tảng mạnh mẽ hơn: Nếu các công cụ đơn giản như Zapier bắt đầu gặp giới hạn về độ phức tạp hoặc số lượng tác vụ, hãy xem xét các nền tảng mạnh mẽ hơn như Make, Power Automate, hoặc thậm chí là các giải pháp iPaaS (Integration Platform as a Service) chuyên nghiệp hơn.
  • Thiết kế luồng dữ liệu rõ ràng: Khi hệ thống lớn hơn, việc luồng dữ liệu đi từ đâu đến đâu, được xử lý như thế nào là cực kỳ quan trọng. Hãy sử dụng các công cụ vẽ sơ đồ (ví dụ: Miro, Lucidchart) để trực quan hóa kiến trúc.
  • Tích hợp với cơ sở dữ liệu tập trung: Thay vì lưu dữ liệu phân tán trên nhiều file Excel, hãy nghĩ đến việc sử dụng một cơ sở dữ liệu tập trung (ví dụ: Airtable, Google Sheets nâng cao, hoặc các hệ thống database chuyên nghiệp hơn) làm “nguồn sự thật” (single source of truth).

3. Xây dựng Đội ngũ và Quy trình Quản lý:

  • Phân công trách nhiệm: Ai sẽ là người chịu trách nhiệm xây dựng, giám sát và bảo trì các quy trình tự động hóa?
  • Thiết lập quy trình phê duyệt: Đối với các thay đổi quan trọng hoặc quy trình mới, cần có quy trình phê duyệt để đảm bảo tính ổn định và tuân thủ.
  • Đào tạo và chia sẻ kiến thức: Khuyến khích các thành viên trong đội nhóm học hỏi và chia sẻ kinh nghiệm về automation.

4. Tối ưu hóa Hiệu năng và Chi phí:

  • Theo dõi hiệu suất: Thường xuyên kiểm tra tốc độ xử lý, thời gian phản hồi của các quy trình tự động hóa.
  • Tối ưu hóa các tác vụ tốn kém: Một số tác vụ có thể tốn nhiều tài nguyên hoặc chi phí hơn. Hãy tìm cách tối ưu chúng (ví dụ: gom nhiều yêu cầu vào một lần gọi API thay vì gọi nhiều lần).
  • Xem xét chi phí theo quy mô: Khi scale lớn, chi phí cho các công cụ automation cũng tăng lên. Hãy dự trù và tối ưu hóa chi phí này.

5. Bảo mật là trên hết:

  • Kiểm soát quyền truy cập chặt chẽ: Khi có nhiều người tham gia vào việc xây dựng và quản lý automation, việc kiểm soát ai có quyền truy cập vào những gì là cực kỳ quan trọng.
  • Đánh giá rủi ro bảo mật định kỳ: Thường xuyên xem xét lại các kết nối, các quyền hạn và các lỗ hổng tiềm ẩn.

Ví dụ về việc scale:

Ban đầu, bạn có thể dùng Zapier để tự động gửi email xác nhận đơn hàng. Khi số lượng đơn hàng tăng lên hàng trăm, hàng nghìn mỗi ngày, bạn có thể cần:

  • Chuyển sang một nền tảng mạnh mẽ hơn có khả năng xử lý batch.
  • Tích hợp trực tiếp với API của hệ thống quản lý đơn hàng (OMS) hoặc kho hàng (WMS).
  • Xây dựng một hệ thống dashboard để theo dõi hiệu suất xử lý đơn hàng theo thời gian thực.

8. Chi phí thực tế

Nói về chi phí, đây là một yếu tố mà nhiều bạn quan tâm. Mình sẽ chia sẻ dựa trên kinh nghiệm của mình, có cả những trường hợp miễn phí và có phí.

1. Chi phí công cụ:

  • Các công cụ miễn phí/giá rẻ:
    • Google Apps Script: Hoàn toàn miễn phí nếu bạn sử dụng Google Workspace. Tuy nhiên, nó đòi hỏi kiến thức lập trình nhất định.
    • Zapier/Make (gói miễn phí): Cung cấp một số lượng tác vụ/workflow nhất định mỗi tháng. Phù hợp cho các quy trình nhỏ, cá nhân hoặc startup giai đoạn đầu.
    • Microsoft Power Automate (gói đi kèm Microsoft 365): Nếu công ty bạn đã sử dụng Microsoft 365, bạn có thể đã có quyền truy cập vào một số tính năng của Power Automate.
  • Các công cụ trả phí:
    • Zapier/Make (gói trả phí): Chi phí tăng theo số lượng “Zaps” (Zapier) hoặc “Scenarios” (Make), số lượng tác vụ mỗi tháng, và các tính năng nâng cao (ví dụ: Private Apps, Premium Integrations).
      • Ví dụ: Gói Starter của Zapier có thể bắt đầu từ khoảng $20/tháng, còn các gói cao cấp hơn có thể lên đến hàng trăm hoặc hàng nghìn đô la mỗi tháng tùy theo nhu cầu sử dụng. Make cũng có các gói tương tự.
    • Microsoft Power Automate (gói trả phí): Có các gói dành cho người dùng cá nhân, nhóm nhỏ và doanh nghiệp lớn, chi phí có thể từ vài đô la đến vài chục đô la mỗi người dùng mỗi tháng.
    • Nền tảng iPaaS chuyên nghiệp: Các giải pháp như MuleSoft, Dell Boomi có thể có chi phí rất cao, thường dành cho các doanh nghiệp lớn với nhu cầu tích hợp phức tạp.

2. Chi phí nhân lực:

  • Thời gian tự học và triển khai: Nếu bạn tự làm, chi phí lớn nhất chính là thời gian và công sức của bạn.
  • Thuê chuyên gia/agency: Nếu bạn không có thời gian hoặc chuyên môn, bạn có thể thuê các freelancer hoặc agency automation. Chi phí này có thể dao động từ vài trăm nghìn đến vài chục triệu đồng cho mỗi dự án, tùy thuộc vào độ phức tạp.
  • Nhân sự nội bộ: Nếu công ty bạn có đội ngũ IT hoặc bộ phận chuyên trách, chi phí sẽ là lương của họ.

3. Chi phí ẩn:

  • Chi phí cơ hội: Thời gian bạn dành cho việc làm thủ công thay vì tự động hóa là chi phí cơ hội bị mất đi.
  • Chi phí sai sót: Những lỗi do làm thủ công hoặc do automation chưa hoàn thiện có thể dẫn đến chi phí phát sinh (ví dụ: phạt do giao hàng trễ, mất khách hàng).

Phân tích chi phí thực tế – Một ví dụ:

Giả sử bạn có một quy trình nhập liệu đơn hàng từ email vào Excel, mất khoảng 15 phút mỗi ngày cho một nhân viên với mức lương 10 triệu/tháng (tương đương khoảng 400 VNĐ/phút).

  • Chi phí thủ công hàng tháng: 15 phút/ngày * 30 ngày/tháng * 400 VNĐ/phút = 180.000 VNĐ/tháng.
  • Chi phí tự động hóa (sử dụng Zapier/Make gói Starter): Khoảng $20/tháng = ~500.000 VNĐ/tháng (bao gồm cả chi phí công cụ và thời gian ban đầu để thiết lập).

Nhìn vào con số này, có vẻ như chi phí thủ công rẻ hơn. Tuy nhiên, chúng ta cần xem xét thêm:

  • Sai sót: Nếu mỗi tháng có 1-2 lần nhập sai dữ liệu gây ra hậu quả (ví dụ: gửi sai hàng, chậm trễ giao hàng), chi phí có thể lên đến hàng triệu đồng.
  • Hiệu quả: Nhân viên đó có thể dành 15 phút đó cho các công việc có giá trị hơn, mang lại doanh thu hoặc lợi nhuận cao hơn.
  • Khả năng mở rộng: Nếu số lượng đơn hàng tăng gấp đôi, gấp ba, chi phí thủ công sẽ tăng tương ứng, còn chi phí automation ban đầu có thể không đổi hoặc chỉ tăng nhẹ.

> Lời khuyên: Đừng chỉ nhìn vào chi phí ban đầu. Hãy tính toán tổng chi phí sở hữu (TCO), bao gồm cả chi phí công cụ, nhân lực, thời gian, và cả những lợi ích gián tiếp như giảm sai sót, tăng năng suất, và cải thiện trải nghiệm khách hàng.


9. Số liệu trước – sau

Để các bạn có cái nhìn rõ ràng nhất về hiệu quả của Workflow Automation, mình xin chia sẻ một vài số liệu thực tế từ các dự án mình đã thực hiện.

Dự án 1: Tự động hóa quy trình xử lý đơn hàng cho một cửa hàng thời trang online.

  • Trước khi tự động hóa:
    • Nhân viên phải mở email, copy thông tin khách hàng, sản phẩm, địa chỉ.
    • Dán thông tin vào file Excel theo dõi đơn hàng.
    • Kiểm tra tồn kho thủ công trên một file Excel khác.
    • Tạo phiếu xuất kho thủ công.
    • Gửi email xác nhận cho khách hàng thủ công.
    • Thời gian xử lý trung bình cho 1 đơn hàng: 10-15 phút.
    • Tỷ lệ sai sót nhập liệu: Khoảng 3-5% (sai tên, địa chỉ, số lượng).
    • Số lượng đơn hàng xử lý/ngày: Tối đa 50 đơn hàng (do giới hạn thời gian của nhân viên).
  • Sau khi tự động hóa (sử dụng Make và tích hợp với Shopify, Google Sheets, Gmail):
    • Trigger: Đơn hàng mới trên Shopify.
    • Action: Tự động lấy thông tin đơn hàng, kiểm tra tồn kho (tích hợp với hệ thống kho), cập nhật trạng thái đơn hàng trên Google Sheets, tạo phiếu xuất kho (tích hợp với phần mềm kế toán), gửi email xác nhận cho khách hàng.
    • Thời gian xử lý trung bình cho 1 đơn hàng: Dưới 1 phút (chủ yếu là thời gian hệ thống xử lý).
    • Tỷ lệ sai sót nhập liệu: Gần như 0%.
    • Số lượng đơn hàng xử lý/ngày: Có thể xử lý hàng trăm, thậm chí hàng nghìn đơn hàng (giới hạn bởi hệ thống Shopify và tốc độ xử lý của Make).
    • Tiết kiệm thời gian: Khoảng 8-12 phút/đơn hàng. Với 50 đơn hàng/ngày, tiết kiệm được 400-600 phút (~7-10 giờ làm việc) mỗi ngày.
    • Tiết kiệm chi phí: Giảm giờ làm của nhân viên, giảm chi phí do sai sót.

Dự án 2: Tự động hóa quy trình thu thập và phân loại lead cho một công ty tư vấn bất động sản.

  • Trước khi tự động hóa:
    • Lead đến từ nhiều kênh: Form trên website, Facebook Ads, email, điện thoại.
    • Nhân viên phải tổng hợp lead từ các nguồn này vào một file Excel chung.
    • Phân loại lead thủ công dựa trên thông tin nhận được.
    • Gửi email/tin nhắn thủ công cho từng lead để xác nhận và chuyển thông tin cho chuyên viên tư vấn.
    • Thời gian xử lý 1 lead: 5-10 phút.
    • Tỷ lệ bỏ lỡ lead: Khoảng 10-15% do chậm trễ phản hồi hoặc quên ghi nhận.
  • Sau khi tự động hóa (sử dụng Zapier và tích hợp với Facebook Lead Ads, Google Forms, Gmail, CRM):
    • Trigger: Lead mới từ Facebook Lead Ads, Google Forms.
    • Action: Lấy thông tin lead, phân loại lead dựa trên tiêu chí (ví dụ: loại hình BĐS quan tâm, ngân sách).
    • Action: Tự động gửi email/tin nhắn chào mừng và xác nhận thông tin cho lead.
    • Action: Tạo mới hoặc cập nhật thông tin lead trong CRM.
    • Action: Gửi thông báo đến chuyên viên tư vấn phụ trách.
    • Thời gian xử lý 1 lead: Dưới 30 giây.
    • Tỷ lệ bỏ lỡ lead: Giảm xuống dưới 1%.
    • Tăng tỷ lệ chuyển đổi: Phản hồi nhanh hơn giúp tăng cơ hội chốt sale.
    • Tiết kiệm thời gian: Nhân viên có thể dành thời gian để tư vấn chuyên sâu thay vì nhập liệu.

Dự án 3: Tự động hóa báo cáo hàng tuần cho một agency marketing.

  • Trước khi tự động hóa:
    • Nhân viên phải truy cập vào Google Analytics, Facebook Ads Manager, Google Ads, và các nền tảng khác.
    • Xuất dữ liệu thủ công.
    • Tổng hợp dữ liệu vào một file Excel/Google Sheet.
    • Tính toán các chỉ số, tạo biểu đồ.
    • Copy paste vào file báo cáo cuối cùng.
    • Thời gian chuẩn bị báo cáo: 4-6 giờ mỗi tuần.
    • Tỷ lệ sai sót: Có thể xảy ra khi copy-paste hoặc tính toán thủ công.
  • Sau khi tự động hóa (sử dụng Google Apps Script và các API):
    • Trigger: Chạy định kỳ vào một thời điểm nhất định trong tuần.
    • Action: Tự động truy cập các nền tảng, lấy dữ liệu cần thiết.
    • Action: Tổng hợp, tính toán các chỉ số chính (ví dụ: Impressions, Clicks, Conversions, CPA, ROI).
    • Action: Tự động tạo biểu đồ và định dạng báo cáo.
    • Action: Gửi báo cáo qua email cho khách hàng và đội ngũ nội bộ.
    • Thời gian chuẩn bị báo cáo: Dưới 30 phút (chủ yếu là xem xét lại).
    • Tỷ lệ sai sót: Gần như 0%.
    • Tiết kiệm thời gian: Giảm 3.5 – 5.5 giờ làm việc mỗi tuần.

Những con số này cho thấy rõ ràng rằng, Workflow Automation không chỉ giúp tiết kiệm thời gian và công sức, mà còn giảm thiểu sai sót, tăng tốc độ xử lý và nâng cao hiệu quả kinh doanh một cách đáng kể.


10. FAQ hay gặp nhất

Trong quá trình tư vấn và triển khai các giải pháp automation, mình thường gặp một số câu hỏi lặp đi lặp lại. Dưới đây là những câu hỏi và câu trả lời chi tiết:

Q1: Công cụ automation nào là tốt nhất?

A: Không có một công cụ “tốt nhất” cho tất cả mọi người. Sự lựa chọn phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của bạn:
* Dễ sử dụng, kết nối nhiều ứng dụng: Zapier.
* Quy trình phức tạp, logic nhiều: Make (Integromat).
* Tích hợp sâu với hệ sinh thái Microsoft: Power Automate.
* Làm việc chủ yếu với Google Workspace, muốn tùy chỉnh sâu & miễn phí: Google Apps Script.
* Cần một nền tảng quản lý dữ liệu mạnh mẽ có tích hợp automation: Airtable, Notion.

Lời khuyên: Hãy bắt đầu với các công cụ có gói miễn phí để thử nghiệm, sau đó mới quyết định đầu tư vào gói trả phí hoặc chuyển sang công cụ khác.

Q2: Automation có thực sự thay thế được con người không?

A: Automation thay thế các tác vụ lặp đi lặp lại, tốn thời gian và dễ sai sót mà con người đang làm. Nó không thay thế hoàn toàn con người. Thay vào đó, nó giải phóng con người khỏi những công việc nhàm chán để tập trung vào những công việc đòi hỏi sự sáng tạo, tư duy chiến lược, và tương tác con người (ví dụ: phân tích dữ liệu sâu hơn, chăm sóc khách hàng cao cấp, đưa ra quyết định kinh doanh).

Q3: Chi phí triển khai automation có đắt không?

A: Chi phí rất đa dạng. Có những giải pháp gần như miễn phí (Google Apps Script) cho đến các giải pháp doanh nghiệp hàng nghìn đô la mỗi tháng. Quan trọng là bạn phải tính toán ROI (Return on Investment). Nếu một quy trình tự động hóa giúp bạn tiết kiệm hàng chục triệu đồng mỗi tháng (do giảm nhân sự, giảm sai sót, tăng doanh thu), thì chi phí đầu tư ban đầu vài triệu đồng là hoàn toàn xứng đáng.

Q4: Tôi không biết lập trình, có làm automation được không?

A: Hoàn toàn có thể! Nhiều công cụ automation hiện nay (như Zapier, Make) theo mô hình “low-code/no-code”, cho phép bạn xây dựng quy trình bằng cách kéo thả các khối chức năng mà không cần viết code. Google Apps Script hoặc Power Automate có thể cần một chút kiến thức lập trình, nhưng cũng có nhiều tài liệu và cộng đồng hỗ trợ.

Q5: Tôi nên bắt đầu từ đâu?

A:
1. Xác định một quy trình nhỏ, lặp đi lặp lại mà bạn muốn tự động hóa.
2. Tìm hiểu các công cụ automation có gói miễn phí (Zapier, Make, Google Apps Script).
3. Thử nghiệm xây dựng quy trình đó.
4. Đánh giá kết quả và rút kinh nghiệm để tiếp tục với các quy trình khác.

Q6: Làm sao để đảm bảo bảo mật khi sử dụng các công cụ automation?

A:
* Sử dụng phương thức xác thực an toàn (OAuth 2.0).
* Không lưu trữ thông tin nhạy cảm (API Key, mật khẩu) trực tiếp trong file.
* Sử dụng tính năng quản lý kết nối của công cụ.
* Giới hạn quyền truy cập vào các tài khoản và công cụ automation.

Q7: Automation có thể xử lý các quy trình phức tạp với nhiều nhánh rẽ không?

A: Có. Các công cụ như Make, Power Automate được thiết kế để xử lý các quy trình phức tạp với nhiều điều kiện, vòng lặp, và logic phân nhánh. Tuy nhiên, việc xây dựng và quản lý các quy trình này đòi hỏi sự cẩn thận và hiểu biết sâu sắc về công cụ.


11. Giờ tới lượt bạn

Sau khi đi qua hành trình từ những vấn đề quen thuộc, giải pháp tổng quan, hướng dẫn chi tiết, đến những bài học kinh nghiệm và con số cụ thể, mình hy vọng các bạn đã có một cái nhìn rõ ràng hơn về tiềm năng của Workflow Automation.

Việc tự động hóa không còn là điều gì đó xa vời hay chỉ dành cho các tập đoàn lớn. Với sự phát triển của các công cụ low-code/no-code, bất kỳ ai, từ cá nhân, freelancer, đến các doanh nghiệp nhỏ và vừa, đều có thể bắt đầu áp dụng automation để nâng cao hiệu quả công việc.

Điều quan trọng nhất bây giờ là hành động.

  • Hãy dành ra 30 phút trong tuần này để suy nghĩ về một quy trình lặp đi lặp lại trong công việc của bạn. Quy trình nào khiến bạn tốn nhiều thời gian nhất? Quy trình nào hay xảy ra sai sót?
  • Chọn một công cụ automation có gói miễn phí (Zapier, Make, Google Apps Script) và thử nghiệm xây dựng một “phiên bản tự động” cho quy trình đó. Đừng ngại mắc lỗi, vì đó là cách học tốt nhất.
  • Chia sẻ với đồng nghiệp hoặc bạn bè về những gì bạn đã học được. Việc chia sẻ không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn có thể lan tỏa những lợi ích của automation đến nhiều người hơn.

Hãy nhớ rằng, mục tiêu không phải là thay thế hoàn toàn Excel hay Google Sheets, mà là sử dụng chúng một cách thông minh hơn, kết hợp với sức mạnh của automation để giải phóng bản thân khỏi những công việc nhàm chán, tập trung vào những giá trị cốt lõi và mang lại hiệu quả cao hơn cho công việc của bạn.

Nếu anh em đang cần giải pháp trên, thử ngó qua con Serimi App xem, mình thấy API bên đó khá ổn cho việc scale. Hoặc liên hệ mình để đươc trao đổi nhanh hơn nhé.

Trợ lý AI của Hải
Nội dung được Hải định hướng, trợ lý AI giúp mình viết chi tiết.
Chia sẻ tới bạn bè và gia đình