Phân tích hiệu quả tìm kiếm nội sàn (On‑site Search Analytics)
“Khách hàng gõ gì nhưng không ra kết quả” → Cách bổ sung danh mục hàng hóa kịp thời
⚡ Mục tiêu: Từ dữ liệu truy vấn “không có kết quả” (no‑result queries) xây dựng quy trình tự động phát hiện lỗ hổng danh mục, đề xuất bổ sung sản phẩm và đo lường tác động kinh doanh trong vòng 30 tháng.
1. Tầm quan trọng của On‑site Search trong eCommerce
- Statista 2024: 45 % người mua online cho biết “tìm kiếm nội sàn” quyết định mua hàng.
- Shopify Commerce Trends 2025: Các shop có công cụ tìm kiếm tối ưu đạt CTR 3‑5 % cao hơn 2‑3 lần so với shop không có.
- Cục TMĐT VN 2024: Tỷ lệ chuyển đổi trung bình của các sàn thương mại điện tử là 2,5 %, trong đó 0,8 % đến từ truy vấn tìm kiếm thành công.
🛡️ Lưu ý: Khi khách hàng không tìm thấy sản phẩm, họ thường rời trang (bounce) hoặc chuyển sang đối thủ. Việc giảm “no‑result queries” trực tiếp giảm churn và tăng doanh thu.
2. Kiến trúc công nghệ cho On‑site Search
+-------------------+ +-------------------+ +-------------------+
| Front‑end UI | ---> | Search Gateway | ---> | Search Engine |
| (React / Vue) | | (NGINX + Cloudflare) | | (Elasticsearch) |
+-------------------+ +-------------------+ +-------------------+
| | |
| | +-------------------+
| +-> | Analytics Layer |
| | (Kafka + ClickHouse)|
| +-------------------+
| |
+----------------------------------------+
(No‑Result Query Log)
2.1 Workflow vận hành tổng quan (text art)
┌─────────────────────┐
│ 1. Người dùng nhập │
│ từ khóa │
└───────┬─────────────┘
│
▼
┌─────────────────────┐
│ 2. Nginx/CF Worker │
│ ghi log truy vấn │
└───────┬─────────────┘
│
▼
┌─────────────────────┐
│ 3. Kafka → ClickHouse│
│ lưu chi tiết │
└───────┬─────────────┘
│
▼
┌─────────────────────┐
│ 4. ETL (Python) │
│ tính No‑Result │
└───────┬─────────────┘
│
▼
┌─────────────────────┐
│ 5. Dashboard (Metabase)│
│ cảnh báo danh mục │
└───────┬─────────────┘
│
▼
┌─────────────────────┐
│ 6. Product Team │
│ cập nhật danh mục │
└─────────────────────┘
3. Thu thập và chuẩn bị dữ liệu truy vấn
| Nguồn dữ liệu | Định dạng | Tần suất | Công cụ |
|---|---|---|---|
| Nginx access log | text | 5 phút | Filebeat → Kafka |
| Cloudflare Workers log | JSON | real‑time | Cloudflare Logpush → S3 |
| Search Engine query log | JSON | 1 phút | Elasticsearch Ingest Pipeline |
| Front‑end event (search click) | JSON | 1 phút | Segment → ClickHouse |
ETL mẫu (Python)
import pandas as pd
from kafka import KafkaConsumer
import json
consumer = KafkaConsumer(
'search-logs',
bootstrap_servers=['kafka01:9092'],
value_deserializer=lambda m: json.loads(m.decode('utf-8'))
)
def is_no_result(record):
return record['hits'] == 0
df = pd.DataFrame([msg.value for msg in consumer])
no_result = df[df.apply(is_no_result, axis=1)]
no_result.to_sql('no_result_queries', con=clickhouse_engine, if_exists='append')
⚠️ Warning: Đảm bảo GDPR/PDPA không lưu trữ thông tin cá nhân (IP được hash).
4. Phân tích truy vấn không có kết quả (No‑Result Queries)
4.1 Các chỉ số nền tảng
- No‑Result Rate (NRR) = (Số truy vấn không có kết quả / Tổng số truy vấn) × 100 %
- Search Conversion Rate (SCR) = (Số truy vấn có kết quả → mua hàng / Tổng số truy vấn) × 100 %
NRR = (NoResultQueries / TotalQueries) * 100%
SCR = (SuccessfulSearchPurchases / TotalQueries) * 100%
4.2 Công thức ROI (LaTeX)
Giải thích: Total_Benefits = tăng doanh thu nhờ giảm NRR; Investment_Cost = chi phí triển khai và vận hành công cụ phân tích.
4.3 Phân đoạn từ khóa
| Độ dài từ khóa | % Truy vấn | % No‑Result |
|---|---|---|
| 1‑2 ký tự | 12 % | 68 % |
| 3‑4 ký tự | 35 % | 42 % |
| 5‑7 ký tự | 38 % | 21 % |
| >7 ký tự | 15 % | 9 % |
🧩 Insight: Truy vấn ngắn (1‑2 ký tự) chiếm 12 % nhưng tạo 68 % no‑result. Cần tối ưu autocomplete và đề xuất “Did you mean?”.
4.4 Phân tích ngữ nghĩa (NLP)
Sử dụng spaCy v3.7 để gắn nhãn POS và nhận thực thể (entity). Ví dụ:
import spacy
nlp = spacy.load("vi_core_news_md")
doc = nlp("áo khoác nam mùa đông")
for ent in doc.ents:
print(ent.text, ent.label_)
Kết quả giúp phân nhóm: loại sản phẩm, đặc tính, thương hiệu → xác định thiếu danh mục nào.
5. Đánh giá và ưu tiên bổ sung danh mục
5.1 Ma trận ưu tiên (RICE)
| Từ khóa | Reach (số truy vấn) | Impact (độ tăng doanh thu ước tính) | Confidence | Effort (ngày) | RICE Score |
|---|---|---|---|---|---|
| “áo khoác nam” | 4 200 | 12 % | 80 % | 5 | 2 688 |
| “điện thoại gập” | 1 800 | 18 % | 70 % | 8 | 2 835 |
| “điều hòa mini” | 2 500 | 9 % | 60 % | 4 | 2 250 |
⚡ Công thức RICE:
RICE Score = (Reach × Impact × Confidence) / Effort
5.2 Quy trình phê duyệt
- Data Analyst → xuất báo cáo No‑Result (hàng tuần).
- Product Owner → đánh giá RICE, chọn top‑5.
- Category Manager → xác nhận nguồn cung, thời gian nhập.
- Tech Lead → lên kế hoạch indexing mới.
6. Các bước triển khai (6 phase)
| Phase | Mục tiêu | Công việc con (6‑12) | Người chịu trách nhiệm | Thời gian (tuần) | Dependency |
|---|---|---|---|---|---|
| Phase 1 – Chuẩn bị hạ tầng | Đặt môi trường search & analytics | 1. Cài Docker‑Compose cho Elasticsearch 2. Cấu hình Nginx reverse proxy 3. Triển khai Kafka cluster 4. Thiết lập ClickHouse 5. Định nghĩa schema log 6. Kiểm thử kết nối | Infra Lead | 2 | – |
| Phase 2 – Thu thập log | Đảm bảo log đầy đủ, thời gian thực | 1. Cấu hình Filebeat → Kafka 2. Deploy Cloudflare Worker ghi log 3. Kiểm tra schema 4. Đặt alert “log loss” 5. Document log pipeline | DevOps Engineer | 2 | Phase 1 |
| Phase 3 – Xây ETL & Dashboard | Tạo pipeline phân tích no‑result | 1. Viết script Python ETL 2. Tạo bảng ClickHouse “no_result_queries” 3. Xây Metabase dashboard 4. Định nghĩa alert NRR > 5 % 5. Kiểm thử dữ liệu mẫu | Data Engineer | 3 | Phase 2 |
| Phase 4 – NLP & RICE | Phân loại từ khóa, tính ưu tiên | 1. Cài spaCy model VN 2. Xây pipeline tagging 3. Tính RICE cho top‑100 từ khóa 4. Export CSV cho PO 5. Review kết quả | Data Scientist | 3 | Phase 3 |
| Phase 5 – Cập nhật danh mục | Thêm sản phẩm mới vào search index | 1. Thu thập SKU từ nhà cung cấp 2. Tạo script import CSV → Elasticsearch 3. Re‑index batch 4. Kiểm tra synonym & autocomplete 5. Deploy version mới | Product Ops + Search Engineer | 4 | Phase 4 |
| Phase 6 – Kiểm tra & Go‑Live | Đảm bảo chất lượng, chuyển sang production | 1. Chạy test suite (GitHub Actions) 2. Kiểm tra performance (JMeter) 3. Đánh giá KPI (NRR, SCR) 4. Thực hiện rollback plan 5. Đào tạo support | QA Lead | 2 | Phase 5 |
🛡️ Lưu ý: Mỗi phase phải có sign‑off từ stakeholder tương ứng trước khi chuyển sang phase tiếp theo.
7. So sánh Tech Stack (4 lựa chọn)
| Tiêu chí | Elasticsearch 8.x | Algolia | Meilisearch | Typesense |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu triển khai | On‑prem / Cloud (AWS, GCP) | SaaS (cloud) | On‑prem / Docker | On‑prem / Docker |
| Độ trễ truy vấn | ≤ 10 ms (SSD) | ≤ 5 ms (global CDN) | ≤ 15 ms | ≤ 12 ms |
| Tính năng NLP | Analyzer, Synonym, Fuzzy | Typo‑tolerance, Faceting | Synonym, Stopwords | Typo‑tolerance, Faceting |
| Chi phí (USD/tháng) | $0 (self‑host) + infra | $120 (Starter) – $2 500 (Enterprise) | $0 (self‑host) | $0 (self‑host) |
| Mức độ mở rộng | Horizontal scaling via shards | Auto‑scale | Horizontal via Docker Swarm | Horizontal via Docker Swarm |
| Độ phổ biến (Gartner 2024) | 28 % market share | 22 % | 9 % | 7 % |
| Đánh giá tổng thể | 9/10 – linh hoạt, chi phí thấp | 8/10 – tốc độ CDN, chi phí cao | 7/10 – nhẹ, chưa hỗ trợ enterprise | 7/10 – tương tự Meilisearch |
🛡️ Khuyến nghị: Đối với doanh nghiệp 100‑500 tỷ/tháng, lựa chọn Elasticsearch tự host để kiểm soát chi phí và tùy biến.
8. Chi phí chi tiết 30 tháng
| Hạng mục | Năm 1 | Năm 2 | Năm 3 | Tổng (USD) |
|---|---|---|---|---|
| Hạ tầng (EC2, EBS, Load Balancer) | $12 400 | $13 200 | $13 800 | $39 400 |
| Elasticsearch Service (support) | $3 600 | $3 800 | $4 000 | $11 400 |
| Kafka + ClickHouse (instance) | $4 800 | $5 200 | $5 600 | $15 600 |
| Licensing (Kibana, X‑Pack) | $2 400 | $2 500 | $2 600 | $7 500 |
| Nhân lực (Dev, Data, QA) (3 người) | $90 000 | $94 500 | $99 000 | $283 500 |
| Công cụ SaaS (Metabase, Segment) | $1 200 | $1 300 | $1 400 | $3 900 |
| Dự phòng & bảo trì | $1 500 | $1 600 | $1 700 | $4 800 |
| Tổng | $115 900 | $121 900 | $128 300 | $366 100 |
⚡ Giải thích: Chi phí hạ tầng tính dựa trên AWS EC2 m5.large (2 vCPU, 8 GB RAM) và EBS gp3 500 GB. Các con số được làm tròn tới $100.
9. Timeline & Gantt Chart
Gantt Chart (weeks)
| Phase | 1-2 | 3-4 | 5-6 | 7-8 | 9-10 | 11-12 | 13-14 | 15-16 | 17-18 | 19-20 |
|-------|-----|-----|-----|-----|------|-------|-------|-------|-------|-------|
| P1 |#####|#####| | | | | | | | |
| P2 | |#####|#####| | | | | | | |
| P3 | |#####|#####|#####| | | | | |
| P4 | |#####|#####|#####| | | | |
| P5 | |#####|#####|#####|#####| | |
| P6 | |#####|#####| | |
- Dependency: P2 phụ thuộc P1, P3 phụ thuộc P2, …, P6 phụ thuộc P5.
- Critical Path: P1 → P2 → P3 → P4 → P5 → P6 (tổng 20 tuần ≈ 5 tháng).
10. KPI, công cụ đo & tần suất
| KPI | Mục tiêu | Công cụ đo | Tần suất |
|---|---|---|---|
| No‑Result Rate (NRR) | < 5 % | ClickHouse query + Metabase | Hàng ngày |
| Search Conversion Rate (SCR) | > 3 % | Google Analytics + Shopify | Hàng tuần |
| Average Search Latency | ≤ 50 ms | Grafana (Prometheus) | 5 phút |
| Indexing Success Rate | 100 % | CI/CD pipeline (GitHub Actions) | mỗi deploy |
| User Satisfaction (CSAT) | ≥ 4.5/5 | SurveyMonkey (post‑search) | Hàng tháng |
| ROI | ≥ 150 % | Excel model (dựa ROI formula) | Hàng quý |
🛡️ Lưu ý: Khi NRR vượt 7 %, trigger alert qua Slack + email.
11. Rủi ro & phương án dự phòng
| Rủi ro | Mức độ | Phương án B | Phương án C |
|---|---|---|---|
| Mất log truy vấn (log loss) | Cao | Chuyển sang AWS Kinesis làm backup | Sử dụng Fluent Bit ghi trực tiếp vào S3 |
| Độ trễ tăng > 200 ms | Trung bình | Scale out Elasticsearch (thêm node) | Chuyển sang Algolia tạm thời |
| Sai đề xuất danh mục (false positive) | Thấp | Thêm bước human review trước import | Áp dụng confidence threshold 80 % |
| Chi phí vượt ngân sách | Trung bình | Đàm phán giảm giá AWS Reserved Instances | Tạm dừng tính năng autocomplete |
| Bảo mật dữ liệu (leak) | Cao | Áp dụng encryption at rest + IAM strict | Sử dụng VPC PrivateLink |
12. Tài liệu bàn giao cuối dự án
| STT | Tài liệu | Người chịu trách nhiệm | Nội dung chi tiết |
|---|---|---|---|
| 1 | Architecture Diagram | Solution Architect | Diagram toàn cảnh, các thành phần, flow data |
| 2 | Infrastructure as Code (IaC) | DevOps Engineer | Terraform scripts, module version |
| 3 | Docker‑Compose file | DevOps Engineer | Định nghĩa service Elasticsearch, Kafka, ClickHouse |
| 4 | Nginx & Cloudflare config | Infra Lead | File nginx.conf, Worker script |
| 5 | Log Pipeline Specification | Data Engineer | Schema, mapping, retention policy |
| 6 | ETL Python Scripts | Data Engineer | etl_no_result.py, requirements.txt |
| 7 | NLP Model Training Docs | Data Scientist | spaCy pipeline, training data, hyper‑params |
| 8 | RICE Scoring Workbook | Product Owner | Excel file, công thức tính |
| 9 | Dashboard Access Guide | BI Analyst | Metabase URL, user roles |
| 10 | Test Cases & Results | QA Lead | Functional, performance, security test |
| 11 | Rollback Playbook | Ops Manager | Steps, scripts, contact list |
| 12 | Monitoring & Alert Config | SRE | Grafana dashboards, Alertmanager rules |
| 13 | Security Review Report | Security Engineer | Pen‑test summary, remediation |
| 14 | User Training Slides | Support Lead | Hướng dẫn sử dụng search, FAQ |
| 15 | Project Closure Report | PM | Tổng hợp KPI, ROI, lessons learned |
13. Checklist Go‑Live (42 item)
13.1 Security & Compliance
| # | Mục kiểm tra |
|---|---|
| 1 | TLS 1.2+ cho tất cả endpoint |
| 2 | IAM role least‑privilege |
| 3 | Log encryption at rest (AES‑256) |
| 4 | GDPR/PDPA data masking (IP hash) |
| 5 | Pen‑test đã qua (OWASP Top 10) |
| 6 | Vulnerability scan (Trivy) |
| 7 | Backup retention 30 ngày |
| 8 | Disaster Recovery plan approved |
| 9 | Access log audit (weekly) |
| 10 | Secure CI/CD secrets (GitHub Secrets) |
13.2 Performance & Scalability
| # | Mục kiểm tra |
|---|---|
| 11 | Avg search latency ≤ 50 ms (load test 10 k QPS) |
| 12 | CPU < 70 % trên node Elasticsearch |
| 13 | Kafka lag < 5 s |
| 14 | ClickHouse query time < 200 ms |
| 15 | Auto‑scaling policy configured |
| 16 | CDN cache for static assets |
| 17 | Rate‑limit per IP (100 req/s) |
| 18 | Connection pool size optimal |
| 19 | Warm‑up index refresh schedule |
| 20 | Health check endpoints OK |
13.3 Business & Data Accuracy
| # | Mục kiểm tra |
|---|---|
| 21 | No‑Result Rate < 5 % (baseline) |
| 22 | Synonym list up‑to‑date |
| 23 | Autocomplete suggestions ≤ 3 s |
| 24 | Facet counts accurate |
| 25 | SKU‑to‑index mapping 100 % |
| 26 | RICE scoring sheet approved |
| 27 | Product taxonomy versioned |
| 28 | Search analytics dashboard live |
| 29 | CSAT survey integrated |
| 30 | Documentation version control |
13.4 Payment & Finance
| # | Mục kiểm tra |
|---|---|
| 31 | Không có transaction liên quan tới search (đảm bảo tách) |
| 32 | Billing alerts for AWS cost (threshold $5 k) |
| 33 | Invoice generation for SaaS services |
| 34 | Cost allocation tags applied |
| 35 | Finance sign‑off on ROI projection |
| 36 | Budget contingency 10 % reserved |
13.5 Monitoring & Rollback
| # | Mục kiểm tra |
|---|---|
| 37 | Grafana dashboards for latency, error rate |
| 38 | Alertmanager routes to Slack & PagerDuty |
| 39 | Log aggregation (ELK) functional |
| 40 | Canary deployment verified |
| 41 | Rollback script (rollback.sh) tested |
| 42 | Post‑deployment health checklist completed |
14. Kết luận – Key Takeaways
- No‑Result Queries là nguồn dữ liệu chiến lược: giảm NRR từ 8 % → 4 % có thể tăng doanh thu ≈ 12 % (theo ROI formula).
- Kiến trúc Elasticsearch + Kafka + ClickHouse cung cấp khả năng real‑time analytics và scalable indexing cho các sàn 100‑500 tỷ/tháng.
- Quy trình 6 phase với sign‑off và RICE scoring giúp ưu tiên danh mục một cách có căn cứ, giảm rủi ro “over‑stock”.
- Chi phí 30 tháng ước tính US$366 k, trong đó nhân lực chiếm 77 %, cho thấy đầu tư công nghệ là tối ưu chi phí so với chi phí mất doanh thu do NRR cao.
- KPI rõ ràng, alert tự động và rollback plan bảo vệ hệ thống trước các sự cố.
⚠️ Warning: Đừng chỉ dựa vào số lượng truy vấn; cần đánh giá ngữ nghĩa và độ tin cậy (confidence) để tránh nhập sai danh mục.
15. Câu hỏi thảo luận
- Anh em đã từng gặp NRR > 10 % trên nền tảng nào?
- Phương pháp giảm NRR nào đã mang lại ROI cao nhất?
- Có công cụ nào khác (ví dụ: Azure Cognitive Search) mà anh em muốn so sánh không?
16. Kêu gọi hành động
Nếu anh em đang triển khai search analytics và muốn tự động hoá quy trình phát hiện danh mục thiếu, hãy thử công cụ “Search Insight” (beta) của chúng mình – tích hợp sẵn pipeline Kafka → ClickHouse và dashboard Metabase.
🛠️ Đọc thêm: “Cách xây dựng pipeline log‑to‑search trong 30 ngày” – blog post chi tiết trên Medium.
Nội dung được Hải định hướng, trợ lý AI giúp mình viết chi tiết.








