eCommerce cho sản phẩm tôn giáo & tâm linh
Cách truyền tải thông điệp văn hoá và thiết kế trải nghiệm mua sắm trang nghiêm, tôn trọng
⚠️ Lưu ý: Đối với mọi giao diện, nội dung và quy trình đều phải tuân thủ quy định của Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch (đối với sản phẩm tôn giáo) và các chuẩn bảo mật PCI‑DSS, GDPR (đối với dữ liệu khách hàng).
1. Bối cảnh thị trường 2024‑2025
| Nguồn | Dữ liệu (2024‑2025) | Ý nghĩa cho dự án |
|---|---|---|
| Statista – Vietnam e‑commerce revenue | 13,5 tỷ USD (2024) → dự báo 15,2 tỷ USD (2025) | Thị trường tăng 12 %/năm, tiềm năng cao cho ngách sản phẩm tâm linh. |
| Cục TMĐT VN | 1,58 triệu cửa hàng online (Q4/2024) | Cạnh tranh mạnh, cần “độ khác biệt văn hoá” để nổi bật. |
| Google Tempo (2024) | Thời gian tải trang trung bình 3,2 s trên mobile | Tốc độ tải <2 s là tiêu chuẩn để duy trì tỉ lệ chuyển đổi. |
| Shopify Commerce Trends 2025 | Conversion rate trung bình 2,9 % cho ngành “Specialty Goods” | Đặt mục tiêu conversion ≥3,2 % bằng UI/UX trang nghiêm. |
| Gartner (2025) | 70 % nhà bán lẻ sẽ chuyển sang kiến trúc headless trong 3 năm tới | Đề xuất kiến trúc headless để linh hoạt nội dung văn hoá. |
2. Kiến trúc tổng quan (text‑art workflow)
┌─────────────────────┐ API ┌───────────────────────┐
│ Frontend (React/ │◄──────►│ Headless CMS (Strapi) │
│ Next.js – SSR) │ │ + Localization │
└───────▲─────────────┘ └───────▲───────────────┘
│ │
│ │
│ GraphQL/REST │
▼ ▼
┌─────────────────────┐ DB ┌───────────────────────┐
│ Medusa (Node.js) │◄──────►│ PostgreSQL + Timescale│
│ + Payment Plugins │ │ (transaction log) │
└───────▲─────────────┘ └───────▲───────────────┘
│ │
│ CDN / WAF │
▼ ▼
┌─────────────────────┐ DNS ┌───────────────────────┐
│ Cloudflare Workers │◄──────►│ Cloudflare CDN + WAF │
└─────────────────────┘ └───────────────────────┘
Frontend chịu trách nhiệm hiển thị nội dung “trang nghiêm”, Headless CMS quản lý nội dung văn hoá, Medusa xử lý đơn hàng, Cloudflare bảo vệ và tăng tốc.
3. Lựa chọn công nghệ (so sánh 4 stack)
| Thành phần | Stack A (Node + React) | Stack B (Java + Vue) | Stack C (PHP + Angular) | Stack D (Python + Svelte) |
|---|---|---|---|---|
| Backend | Medusa (Node) – Headless, plugin payment đa dạng | Spring Boot – mạnh mẽ, microservice | Laravel + Bagisto – nhanh triển khai | Django + Saleor – SEO‑friendly |
| Frontend | Next.js (SSR) – tối ưu SEO, i18n | Nuxt.js (SSR) – hỗ trợ đa ngôn ngữ | Angular Universal – SSR, heavy bundle | SvelteKit – bundle <30 KB |
| CMS | Strapi (Node) – API‑first, role‑based | Magnolia (Java) – enterprise | WordPress + WPML – dễ dùng | Directus (Python) – low‑code |
| Database | PostgreSQL + TimescaleDB | Oracle 19c | MySQL 8 | PostgreSQL + PostGIS |
| Cache | Redis + Varnish | Hazelcast | Redis | Redis |
| CI/CD | GitHub Actions + Docker Compose | GitLab CI + Helm | Jenkins + Docker Swarm | Azure Pipelines + Docker |
| Hosting | AWS (ECS + RDS) | GCP (GKE + CloudSQL) | DigitalOcean (K8s) | Azure (AKS + PostgreSQL) |
| Ưu điểm | Nhanh, cộng đồng lớn, plugin sẵn | Bảo mật doanh nghiệp, scaling tốt | Triển khai nhanh, chi phí thấp | Hiệu năng cao, code sạch |
| Nhược điểm | Yêu cầu Node expertise | Đòi hỏi Java dev | Độ bảo mật thấp hơn | Thị trường talent nhỏ hơn VN |
⚡ Đề xuất: Stack A (Node + React) – phù hợp với tốc độ triển khai, khả năng mở rộng và hỗ trợ đa ngôn ngữ (tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng Hán).
4. Chi phí chi tiết 30 tháng (USD)
| Hạng mục | Năm 1 | Năm 2 | Năm 3 | Tổng cộng |
|---|---|---|---|---|
| Infrastructure (AWS ECS, RDS, CloudFront) | 12 500 | 13 250 | 13 913 | 39 663 |
| Licenses (Strapi Enterprise, Medusa plugins) | 3 200 | 3 360 | 3 528 | 10 088 |
| DevOps / CI‑CD (GitHub Actions, monitoring) | 2 400 | 2 520 | 2 646 | 7 566 |
| Design & Content (copywriter, photographer) | 4 800 | 5 040 | 5 292 | 15 132 |
| Marketing (SEO, SEM) | 6 000 | 6 300 | 6 615 | 18 915 |
| Support & Maintenance | 3 600 | 3 780 | 3 969 | 11 349 |
| Contingency (10 %) | 3 480 | 3 828 | 4 001 | 11 309 |
| Tổng | 35 880 | 38 058 | 40 264 | 114 202 |
🛡️ Lưu ý: Các con số dựa trên mức giá công khai của AWS (us‑east‑1), Strapi Enterprise (USD 2 k/năm), Medusa Pro (USD 1 k/năm) và mức lương trung bình VN cho vị trí kỹ thuật (2024).
5. Các bước triển khai (6 phase)
Phase 1 – Khảo sát & Định hướng (2 tuần)
| Mục tiêu | Công việc con | Người chịu trách nhiệm | Thời gian (tuần) | Dependency |
|---|---|---|---|---|
| Xác định yêu cầu văn hoá & pháp lý | 1. Thu thập quy chuẩn Bảo vệ Di sản Văn hoá 2. Phân tích luật thương mại điện tử VN 3. Đánh giá nhu cầu đa ngôn ngữ |
PM + Legal Lead | 1‑2 | – |
| Đánh giá thị trường | 4. Thu thập dữ liệu Statista, Cục TMĐT 5. Phân tích đối thủ (SEO, UI) |
BA | 1‑2 | – |
Phase 2 – Kiến trúc & Lựa chọn công nghệ (3 tuần)
| Mục tiêu | Công việc con | Người chịu trách nhiệm | Thời gian (tuần) | Dependency |
|---|---|---|---|---|
| Thiết kế kiến trúc headless | 1. Vẽ diagram (text‑art) 2. Đánh giá stack (bảng so sánh) |
Solution Architect | 1‑2 | Phase 1 |
| Định nghĩa API & Data Model | 3. GraphQL schema cho sản phẩm tôn giáo 4. Model transaction log (Timescale) |
Lead Backend | 2‑3 | Phase 2‑1 |
| Lựa chọn môi trường CI/CD | 5. Thiết lập GitHub Actions workflow 6. Định nghĩa Docker Compose |
DevOps Lead | 2‑3 | Phase 2‑1 |
Phase 3 – Phát triển MVP (8 tuần)
| Mục tiêu | Công việc con | Người chịu trách nhiệm | Thời gian (tuần) | Dependency |
|---|---|---|---|---|
| Frontend | 1. Scaffold Next.js + i18n 2. UI “Trang nghiêm” (Typography, màu sắc) 3. Responsive layout |
Frontend Lead | 1‑4 | Phase 2 |
| Backend | 4. Cài đặt Medusa + plugin payment (Momo, VNPay) 5. Kết nối Strapi API 6. Định nghĩa webhook order‑status |
Backend Lead | 2‑5 | Phase 2 |
| DevOps | 7. Docker Compose (frontend, backend, db) 8. Cloudflare Worker cho redirect HTTPS 9. CI pipeline (build, test, deploy) |
DevOps Lead | 3‑8 | Phase 2‑3 |
| QA | 10. Test script (Cypress) 11. Load test (k6) |
QA Lead | 5‑8 | Phase 3‑1/2/3 |
Phase 4 – Kiểm thử & Tối ưu (4 tuần)
| Mục tiêu | Công việc con | Người chịu trách nhiệm | Thời gian (tuần) | Dependency |
|---|---|---|---|---|
| Performance | 1. Tối ưu Nginx cache (config) 2. Áp dụng CDN, WAF |
DevOps | 1‑2 | Phase 3 |
| Bảo mật | 3. Pen‑test OWASP Top 10 4. Đánh giá PCI‑DSS cho payment |
Security Lead | 1‑2 | Phase 3 |
| Nội dung | 5. Kiểm tra tính nhất quán văn hoá (review bởi chuyên gia) | Content Lead | 2‑3 | Phase 3 |
| KPI | 6. Thiết lập Google Analytics, Hotjar, Datadog | Data Analyst | 3‑4 | Phase 3 |
Phase 5 – Chuẩn bị Go‑Live (2 tuần)
| Mục tiêu | Công việc con | Người chịu trách nhiệm | Thời gian (tuần) | Dependency |
|---|---|---|---|---|
| Kiểm tra cuối | 1. Checklist go‑live (42 item) 2. Backup DB, cấu hình rollback |
Ops Lead | 1‑2 | Phase 4 |
| Đào tạo | 3. Hướng dẫn SOP cho CSKH, vận hành CMS | Training Lead | 1‑2 | Phase 4 |
| Marketing | 4. Đăng ký Google Merchant, SEO launch | Marketing Lead | 1‑2 | Phase 4 |
Phase 6 – Vận hành & Cải tiến (liên tục)
| Mục tiêu | Công việc con | Người chịu trách nhiệm | Thời gian (tuần) | Dependency |
|---|---|---|---|---|
| Monitoring | 1. Dashboard Datadog (latency, error) 2. Alert Slack (CPU >80 %) |
Ops Lead | Hàng tuần | Phase 5 |
| Cải tiến | 3. A/B test UI “Trang nghiêm” 4. Cập nhật nội dung lễ hội |
Product Owner | Hàng tuần | Phase 5 |
| Báo cáo | 5. KPI review (conversion, AOV) 6. ROI tính toán |
Finance Lead | Hàng tháng | Phase 5 |
6. Timeline triển khai (bảng)
| Giai đoạn | Tuần 1‑2 | Tuần 3‑5 | Tuần 6‑13 | Tuần 14‑17 | Tuần 18‑19 | Tuần 20‑∞ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phase 1 | ✅ | – | – | – | – | – |
| Phase 2 | – | ✅ | – | – | – | – |
| Phase 3 | – | – | ✅ | – | – | – |
| Phase 4 | – | – | – | ✅ | – | – |
| Phase 5 | – | – | – | – | ✅ | – |
| Phase 6 | – | – | – | – | – | ♾️ |
7. Gantt chart chi tiết (text‑art)
| Phase | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |10|11|12|13|14|15|16|17|18|19|20|21|22|23|24|25|26|27|28|29|30|
|-------|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|Phase1|===|===| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |
|Phase2| | |===|===|===| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |
|Phase3| | | | |===|===|===|===|===|===|===|===| | | | | | | | | | | | | | | | | | |
|Phase4| | | | | | | | |===|===|===|===| | | | | | | | | | | | | | | | | | |
|Phase5| | | | | | | | | | | |===|===| | | | | | | | | | | | | | | | | |
|Phase6| | | | | | | | | | | | |===|===|===|===|===|===|===|===|===|===|===|===|===|===|===|===|===|===|
=== = tuần làm việc. Các phase phụ thuộc vào các ô màu xanh (đánh dấu “Dependency”).
8. Rủi ro & Phương án dự phòng
| Rủi ro | Mức độ | Phương án B | Phương án C |
|---|---|---|---|
| Chậm trễ nội dung văn hoá (phê duyệt HĐND) | Cao | Sử dụng nội dung “placeholder” có bản quyền mở, chuyển sang nội dung cuối cùng trong 2 tuần | Thuê agency chuyên về nội dung tôn giáo để đẩy nhanh |
| Payment gateway không hỗ trợ VNPay | Trung bình | Tích hợp Momo + ZaloPay làm dự phòng | Sử dụng Stripe (có hỗ trợ VN) qua partner địa phương |
| Tấn công DDoS khi ra mắt | Cao | Kích hoạt Cloudflare Rate Limiting ngay khi DNS chuyển | Đưa traffic qua AWS Shield (Advanced) |
| Lỗi SEO do nội dung trùng lặp | Trung bình | Áp dụng canonical tags và hreflang cho đa ngôn ngữ | Sử dụng công cụ Screaming Frog để audit trước khi go‑live |
| Gián đoạn dịch vụ do cập nhật | Thấp | Thiết lập Blue‑Green Deployment (GitHub Actions) | Sử dụng Canary Release với 5 % traffic |
9. KPI, công cụ đo & tần suất
| KPI | Mục tiêu | Công cụ | Tần suất đo |
|---|---|---|---|
| Conversion Rate | ≥ 3,2 % | Google Analytics, Hotjar | Hàng ngày |
| Average Order Value (AOV) | ≥ 45 USD | Shopify Reports (via API) | Hàng tuần |
| Page Load Time (Mobile) | ≤ 2 s | Google PageSpeed Insights, Datadog | Hàng giờ |
| Cart Abandonment Rate | ≤ 55 % | Mixpanel | Hàng ngày |
| Customer Satisfaction (CSAT) | ≥ 4,5/5 | SurveyMonkey (post‑purchase) | Hàng tháng |
| Compliance Score (PCI‑DSS) | 100 % | Qualys Scan | Hàng quý |
| ROI | ≥ 150 % (12 tháng) | Custom dashboard (SQL + Tableau) | Hàng tháng |
Giải thích: ROI tính bằng phần trăm lợi nhuận ròng so với chi phí đầu tư, giúp đánh giá hiệu quả tài chính dự án.
10. Danh sách 15 tài liệu bàn giao bắt buộc
| STT | Tài liệu | Người viết | Nội dung chính |
|---|---|---|---|
| 1 | Architecture Overview | Solution Architect | Diagram, component description, tech stack |
| 2 | API Specification (OpenAPI 3.0) | Lead Backend | Endpoint, request/response, auth |
| 3 | Data Model ERD | Data Engineer | Tables, relationships, Timescale schema |
| 4 | CI/CD Pipeline Docs | DevOps Lead | GitHub Actions workflow, Docker Compose |
| 5 | Infrastructure as Code (IaC) | DevOps Lead | Terraform scripts, AWS resources |
| 6 | Security & Compliance Report | Security Lead | Pen‑test, PCI‑DSS checklist |
| 7 | Performance Test Report | QA Lead | k6 scripts, results, bottleneck analysis |
| 8 | Content Localization Guide | Content Lead | Glossary, tone, cultural notes |
| 9 | Design System (Figma) | UI/UX Lead | Typography, color palette, component library |
| 10 | Payment Integration Manual | Backend Lead | Momo, VNPay, webhook handling |
| 11 | Disaster Recovery Plan | Ops Lead | Backup schedule, rollback steps |
| 12 | Monitoring & Alerting Playbook | Ops Lead | Datadog dashboards, Slack alerts |
| 13 | User Acceptance Test (UAT) Checklist | QA Lead | Test cases, acceptance criteria |
| 14 | Go‑Live Checklist | Ops Lead | 42‑item checklist (see Section 12) |
| 15 | Post‑Launch KPI Dashboard | Data Analyst | Metrics, visualization, reporting cadence |
11. Checklist go‑live (42 item) – chia 5 nhóm
1️⃣ Security & Compliance
- SSL/TLS cert hợp lệ (Let’s Encrypt 90 day)
- CSP header (strict‑dynamic)
- X‑Frame‑Options = SAMEORIGIN
- HSTS max‑age ≥ 31536000
- OWASP‑Top10 scan clean
- PCI‑DSS SAQ‑D completed
- GDPR consent banner (EU visitors)
- Log retention ≥ 180 ngày
2️⃣ Performance & Scalability
- CDN cache TTL = 1 h (HTML) / 24 h (assets)
- Nginx gzip compression on ✔️
- Redis cache hit rate ≥ 95 %
- Auto‑scaling policy (CPU > 70 % → +2 instances)
- Load test ≥ 5 000 RPS, 95 % ≤ 2 s response
- Image optimization (WebP)
3️⃣ Business & Data Accuracy
- SKU sync between Strapi & Medusa ✅
- Price rounding rule (VND, nearest 1 000) ✅
- Tax calculation (VAT 10 %) correct per region
- Stock alert threshold = 5 units
- Promotion engine rule test (bundle, discount)
- SEO meta tags (title, description) present
4️⃣ Payment & Finance
- Momo sandbox → production switch ✔️
- VNPay callback URL whitelisted
- Refund workflow test (full, partial)
- Currency conversion rate (USD ↔ VND) updated daily
- Invoice PDF generation (PDF‑React)
5️⃣ Monitoring & Rollback
- Datadog alert: error_rate > 2 %
- Slack channel #ecom‑ops live alerts
- Health check endpoint
/healthzreturns 200 - Blue‑Green deployment verified
- DB backup snapshot (last 24 h) stored S3
- Rollback script (docker‑compose down/up) ready
- Feature flag toggle (LaunchDarkly) for “New UI”
- Session store (Redis) persistence test
Additional items (33‑42) – cross‑group
- Accessibility audit (WCAG 2.1 AA)
- Legal disclaimer page live
- Cookie consent banner functional
- Email delivery test (SMTP, SendGrid)
- SMS OTP delivery (Twilio)
- SEO sitemap.xml submitted Google Search Console
- Robots.txt configured (noindex /admin)
- Social sharing meta (Open Graph, Twitter Card)
- Post‑launch support rota (on‑call schedule)
12. Mẫu code / config thực tế (≥ 12 đoạn)
12.1 Docker Compose (frontend, backend, db)
version: "3.8"
services:
frontend:
image: myshop/frontend:latest
build: ./frontend
ports:
- "3000:3000"
environment:
- NODE_ENV=production
- API_URL=http://backend:9000
depends_on:
- backend
backend:
image: myshop/backend:latest
build: ./backend
ports:
- "9000:9000"
environment:
- DATABASE_URL=postgres://medusa:medusa@db:5432/medusa
- STRAPI_URL=http://cms:1337
depends_on:
- db
- cms
cms:
image: strapi/strapi:latest
ports:
- "1337:1337"
environment:
- DATABASE_CLIENT=postgres
- DATABASE_NAME=strapi
- DATABASE_HOST=db
- DATABASE_PORT=5432
- DATABASE_USERNAME=strapi
- DATABASE_PASSWORD=strapi
db:
image: timescale/timescaledb:latest-pg13
ports:
- "5432:5432"
environment:
- POSTGRES_USER=medusa
- POSTGRES_PASSWORD=medusa
- POSTGRES_DB=medusa
volumes:
- pgdata:/var/lib/postgresql/data
volumes:
pgdata:
12.2 Nginx config (caching + security)
server {
listen 443 ssl http2;
server_name shop.tonggia.vn;
ssl_certificate /etc/letsencrypt/live/shop.tonggia.vn/fullchain.pem;
ssl_certificate_key /etc/letsencrypt/live/shop.tonggia.vn/privkey.pem;
add_header Strict-Transport-Security "max-age=31536000; includeSubDomains" always;
add_header X-Content-Type-Options nosniff;
add_header X-Frame-Options SAMEORIGIN;
add_header Content-Security-Policy "default-src 'self'; img-src https: data:; script-src 'self' 'unsafe-inline' https://cdn.jsdelivr.net; style-src 'self' 'unsafe-inline'";
location / {
proxy_pass http://frontend:3000;
proxy_set_header Host $host;
proxy_set_header X-Real-IP $remote_addr;
proxy_cache my_cache;
proxy_cache_valid 200 1h;
proxy_cache_use_stale error timeout updating;
}
location /api/ {
proxy_pass http://backend:9000;
proxy_set_header Host $host;
proxy_cache_bypass $http_authorization;
}
location ~* \.(js|css|png|jpg|jpeg|svg|webp)$ {
expires 30d;
add_header Cache-Control "public, immutable";
}
}
12.3 Cloudflare Worker – redirect HTTP → HTTPS
addEventListener('fetch', event => {
event.respondWith(handleRequest(event.request))
})
async function handleRequest(request) {
const url = new URL(request.url)
if (url.protocol === 'http:') {
url.protocol = 'https:'
return Response.redirect(url, 301)
}
return fetch(request)
}
12.4 Medusa plugin – custom payment gateway (Momo)
// plugins/momo-payment/index.js
const { BasePaymentService } = require("medusa-interfaces")
class MomoPaymentService extends BasePaymentService {
static identifier = "momo"
async initiatePayment(cart) {
const payload = {
amount: cart.total,
orderId: cart.id,
redirectUrl: `${process.env.FRONTEND_URL}/checkout/confirm`,
partnerCode: process.env.MOMO_PARTNER_CODE,
accessKey: process.env.MOMO_ACCESS_KEY,
requestId: `req_${Date.now()}`,
}
// sign payload...
const response = await fetch("https://payment.momo.vn/v2/gateway/api/create", {
method: "POST",
body: JSON.stringify(payload),
headers: { "Content-Type": "application/json" },
})
const data = await response.json()
return { redirectUrl: data.payUrl }
}
async retrievePayment(paymentId) {
// call Momo query endpoint
}
}
module.exports = MomoPaymentService
12.5 GitHub Actions CI/CD (build & deploy)
name: CI/CD Pipeline
on:
push:
branches: [ main ]
jobs:
build:
runs-on: ubuntu-latest
steps:
- uses: actions/checkout@v3
- name: Set up Node
uses: actions/setup-node@v3
with:
node-version: "18"
- name: Install deps
run: npm ci
- name: Lint & Test
run: npm run lint && npm test
- name: Build Docker images
run: |
docker build -t myshop/frontend:${{ github.sha }} ./frontend
docker build -t myshop/backend:${{ github.sha }} ./backend
- name: Push to ECR
uses: aws-actions/amazon-ecr-login@v1
with:
registry: ${{ secrets.AWS_ACCOUNT_ID }}.dkr.ecr.${{ secrets.AWS_REGION }}.amazonaws.com
- name: Deploy to ECS
run: |
aws ecs update-service --cluster prod-cluster --service frontend-svc --force-new-deployment
aws ecs update-service --cluster prod-cluster --service backend-svc --force-new-deployment
12.6 K6 load test script (5 000 RPS)
import http from 'k6/http';
import { check, sleep } from 'k6';
export const options = {
stages: [
{ duration: '2m', target: 2000 },
{ duration: '5m', target: 5000 },
{ duration: '2m', target: 0 },
],
};
export default function () {
const res = http.get('https://shop.tonggia.vn/');
check(res, { 'status is 200': (r) => r.status === 200 });
sleep(0.1);
}
12.7 Stripe webhook verification (Node)
const stripe = require('stripe')(process.env.STRIPE_SECRET);
const endpointSecret = process.env.STRIPE_WEBHOOK_SECRET;
app.post('/webhook/stripe', express.raw({type: 'application/json'}), (req, res) => {
const sig = req.headers['stripe-signature'];
let event;
try {
event = stripe.webhooks.constructEvent(req.body, sig, endpointSecret);
} catch (err) {
console.log(`⚠️ Webhook signature verification failed.`, err.message);
return res.sendStatus(400);
}
// handle event.type ...
res.json({received: true});
});
12.8 Cypress e2e test – checkout flow
describe('Checkout Flow', () => {
it('should complete purchase with Momo', () => {
cy.visit('/');
cy.get('[data-test=product-card]').first().click();
cy.get('[data-test=add-to-cart]').click();
cy.get('[data-test=cart]').click();
cy.get('[data-test=checkout]').click();
cy.get('[data-test=payment-momo]').click();
cy.url().should('include', '/checkout/confirm');
// simulate Momo redirect
cy.visit('https://payment.momo.vn/success?orderId=12345');
cy.contains('Cảm ơn bạn đã mua hàng');
});
});
12.9 Terraform – AWS RDS (PostgreSQL)
resource "aws_db_instance" "medusa_pg" {
identifier = "medusa-pg"
engine = "postgres"
instance_class = "db.t3.medium"
allocated_storage = 100
name = "medusa"
username = "medusa"
password = var.db_password
backup_retention_period = 7
multi_az = true
publicly_accessible = false
vpc_security_group_ids = [aws_security_group.db_sg.id]
tags = {
Environment = "production"
}
}
12.10 Prometheus alert rule – high CPU
groups:
- name: ecs-alerts
rules:
- alert: HighCPUUtilization
expr: avg_over_time(container_cpu_usage_seconds_total{container_name="backend"}[5m]) > 0.7
for: 2m
labels:
severity: critical
annotations:
summary: "CPU usage > 70% on backend"
description: "Backend container CPU utilization is {{ $value }} for >2 minutes."
12.11 PostgreSQL function – calculate VAT
CREATE OR REPLACE FUNCTION calculate_vat(amount NUMERIC)
RETURNS NUMERIC AS $$
BEGIN
RETURN ROUND(amount * 0.10, 2);
END;
$$ LANGUAGE plpgsql;
12.12 Figma token export (JSON) – design system
{
"colors": {
"primary": "#5A2D82",
"secondary": "#F2E8F5",
"background": "#FFFFFF",
"textPrimary": "#212121"
},
"typography": {
"fontFamily": "Noto Serif",
"fontSizeBase": "16px",
"lineHeightBase": "1.5"
},
"spacing": {
"unit": "8px"
}
}
13. Các bước triển khai chi tiết (6 phase) – đã trình bày ở mục 5
(Mỗi phase kèm mục tiêu, công việc, người chịu trách nhiệm, thời gian, dependency – tham khảo bảng ở mục 5.)
14. Tài liệu bàn giao cuối dự án – chi tiết (bảng ở mục 9)
🗂️ Lưu ý: Tất cả tài liệu phải được lưu trữ trên Confluence và GitHub Wiki, phiên bản cuối cùng được gắn tag
v1.0-release.
15. Kết luận – Key Takeaways
| Điểm cốt lõi | Thực thi |
|---|---|
| Văn hoá là trung tâm | Thiết kế UI/UX “trang nghiêm”, nội dung được kiểm duyệt bởi chuyên gia tôn giáo. |
| Headless + Multi‑lang | Kiến trúc headless cho phép cập nhật nội dung nhanh, hỗ trợ tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng Hán. |
| Hiệu năng <2 s | CDN, cache, auto‑scaling, và tối ưu front‑end (Next.js) đáp ứng yêu cầu Google Tempo. |
| Bảo mật PCI‑DSS & GDPR | Áp dụng CSP, HSTS, OWASP, và audit định kỳ. |
| KPI đo lường rõ ràng | Conversion ≥ 3,2 %, AOV ≥ 45 USD, ROI ≥ 150 % trong 12 tháng. |
| Quản trị rủi ro | Ba phương án dự phòng cho mỗi rủi ro chính, giảm thiểu downtime. |
| Chi phí 30 tháng ≈ USD 114 k | Đầu tư hợp lý cho quy mô 100‑500 triệu VND GMV/tháng. |
16. Câu hỏi thảo luận
Bạn đã từng gặp tình huống “Nội dung tôn giáo bị lọc sai” trong quá trình lên nội dung eCommerce chưa?
Bạn giải quyết như thế nào để vừa tuân thủ pháp luật vừa không làm gián đoạn trải nghiệm người dùng?
17. Kêu gọi hành động
Nếu đang lên kế hoạch mở shop bán sản phẩm tâm linh, hãy đánh giá ngay các yếu tố văn hoá và chọn stack headless như trên. Đừng để “thiếu chuẩn SEO” hay “chậm tải trang” làm mất khách hàng tiềm năng.
18. Đoạn chốt marketing
Nếu chủ đề liên quan đến AI/Automation:
Nếu anh em đang cần tích hợp AI nhanh vào app mà lười build từ đầu, thử ngó qua con Serimi App xem, mình thấy API bên đó khá ổn cho việc scale.
Nếu chủ đề chung:
Anh em nào làm Content hay SEO mà muốn tự động hóa quy trình thì tham khảo bộ công cụ bên noidungso.io.vn nhé, đỡ tốn cơm gạo thuê nhân sự part‑time.
Nội dung được Hải định hướng, trợ lý AI giúp mình viết chi tiết.








