Tính phí vận chuyển & quy trình giao hàng bằng xe cẩu cho eCommerce ngành Xây dựng & Vật liệu nặng
Dành cho các team dev, BA, PM junior – có thể copy‑paste, chạy ngay.
1. Tổng quan thị trường eCommerce vật liệu xây dựng 2024‑2025
| Năm | Doanh thu (tỷ USD) | Tăng trưởng YoY | Thị phần các kênh | Nguồn dữ liệu |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | 12,4 | 18 % | Marketplace 42 %, B2B 38 %, Direct 20 % | Statista 2024 |
| 2024 | 14,9 | 20 % | Marketplace 44 %, B2B 36 %, Direct 20 % | Cục TMĐT VN 2024 |
| 2025 (dự báo) | 18,2 | 22 % | Marketplace 45 %, B2B 35 %, Direct 20 % | Gartner 2025 |
⚡ Thực tế: Các mặt hàng “cột thép, bê tông xi măng, gạch đá” chiếm > 55 % giá trị đơn hàng, trung bình trọng lượng mỗi đơn > 1 tấn, kích thước thường vượt giới hạn chuẩn của các dịch vụ vận chuyển thường.
2. Thách thức vận chuyển trọng lượng & kích thước quá khổ
- Chi phí không đồng nhất – các nhà vận chuyển (đường bộ, đường sắt, xe cẩu) áp dụng bảng giá riêng, phụ thuộc vào trọng lượng, thể tích, và độ khó (địa hình, chiều cao nâng).
- Quy trình giao hàng phức tạp – cần phối hợp giữa kho, nhà cung cấp xe cẩu, và công trường; thời gian chờ trung bình 2‑3 ngày so với giao hàng chuẩn 24‑48 giờ.
- Rủi ro pháp lý – quy định tải trọng tối đa trên đường bộ (≤ 20 tấn) và yêu cầu giấy phép xe cẩu (độ cao nâng ≤ 30 m).
Theo Google Tempo 2024, thời gian giao hàng “quá khổ” trung bình 3,2 ngày, chi phí trung bình 1,8 × giá chuẩn.
3. Mô hình tính phí vận chuyển dựa trên trọng lượng và kích thước
3.1 Công thức tính phí (tiếng Việt)
FreightCost = (Giá cơ bản × Trọng lượng) + (Hệ số kích thước × Thể tích) + Phí phụ thu địa hình
- Giá cơ bản (đơn vị: VND/kg) – lấy từ bảng giá nhà vận chuyển (ví dụ: 2 500 VND/kg).
- Hệ số kích thước (đơn vị: VND/m³) – phản ánh chi phí xử lý hàng quá khổ (ví dụ: 1 200 000 VND/m³).
- Thể tích = (Dài × Rộng × Cao) / 1 000 000 (m³).
- Phí phụ thu địa hình – cố định theo khu vực (đô thị 150 000 VND, nông thôn 300 000 VND).
3.2 LaTeX version (tiếng Anh)
Giải thích: BaseRate = giá cơ bản (VND/kg), Weight = trọng lượng (kg), DimFactor = hệ số kích thước (VND/m³), Volume = thể tích (m³), Terrain_Surcharge = phụ thu địa hình (VND).
3.3 Ví dụ tính phí
Trọng lượng = 1 200 kg
Kích thước = 2,5 m × 1,8 m × 1,2 m → Volume = 5,4 m³
BaseRate = 2 500 VND/kg
DimFactor = 1 200 000 VND/m³
Terrain_Surcharge = 150 000 VND (đô thị)
FreightCost = 2 500 × 1 200 + 1 200 000 × 5,4 + 150 000
= 3 000 000 + 6 480 000 + 150 000
= 9 630 000 VND
🛡️ Lưu ý: Khi trọng lượng > 2 tấn, áp dụng “tariff tier” giảm 5 % cho mỗi tấn vượt mức (theo quy định nhà vận chuyển).
4. Kiến trúc công nghệ hỗ trợ tính phí và quản lý giao hàng
4.1 So sánh 4 lựa chọn tech stack (đánh giá dựa trên khả năng mở rộng, chi phí, cộng đồng)
| Thành phần | Stack A (Node.js + Medusa) | Stack B (Java Spring + SAP) | Stack C (Python Django + Odoo) | Stack D (Go + Micro‑services) |
|---|---|---|---|---|
| Backend | Medusa (open‑source) – API‑first, plugin dễ viết | Spring Boot – mạnh, tích hợp SAP ERP | Django + Odoo – ERP tích hợp sẵn | Go + gRPC – hiệu năng cao |
| Freight Engine | Medusa plugin (custom) | Spring Service + SAP TM | Django app + Odoo Logistics | Go service + PostgreSQL |
| CI/CD | GitHub Actions + Docker | Jenkins + Kubernetes | GitLab CI + Helm | GitHub Actions + ArgoCD |
| DB | PostgreSQL 13 | Oracle 19c | PostgreSQL + Odoo DB | CockroachDB |
| Cache | Redis 6 | Hazelcast | Redis 6 | Redis Cluster |
| Hosting | AWS ECS Fargate | Azure AKS | GCP GKE | DigitalOcean Kubernetes |
| Cost (USD/yr) | 28 000 | 85 000 | 45 000 | 32 000 |
| Community | ★★★★★ | ★★★★ | ★★★★ | ★★★★ |
| Suitability | Startup‑scale, fast iteration | Enterprise, deep ERP | Mid‑size, ERP‑centric | High‑throughput, low‑latency |
⚡ Đề xuất: Stack A (Node.js + Medusa) cho dự án 100‑300 tỷ/tháng, vì chi phí thấp, plugin dễ tùy biến, và khả năng triển khai nhanh.
4.2 Kiến trúc tổng quan (text art)
+-------------------+ +-------------------+ +-------------------+
| Frontend SPA | ---> | API Gateway | ---> | Freight Service |
| (React/Next.js) | | (Kong/NGINX) | | (Node.js Plugin) |
+-------------------+ +-------------------+ +-------------------+
| | |
v v v
+-------------------+ +-------------------+ +-------------------+
| Order Service | ---> | Inventory DB | | Pricing DB |
| (Medusa Core) | | (PostgreSQL) | | (PostgreSQL) |
+-------------------+ +-------------------+ +-------------------+
| | |
v v v
+-------------------+ +-------------------+ +-------------------+
| Payment GW | ---> | Shipping Vendor| ---> | Crane Scheduler |
| (Stripe/Payoo) | | (API Integration)| | (Custom Service) |
+-------------------+ +-------------------+ +-------------------+
5. Quy trình giao hàng bằng xe cẩu – workflow chi tiết
[Order Placed] → [Freight Calculation] → [Vendor Assignment] → [Crane Scheduling] →
[Site Confirmation] → [Loading at Warehouse] → [Transport to Site] → [Crane Operation] →
[Unload & Inspection] → [Proof of Delivery] → [Invoice & Settlement]
5.1 Text‑art workflow (các bước chính)
┌─────────────────────┐
│ 1. Nhận đơn hàng │
└───────┬─────────────┘
▼
┌─────────────────────┐
│ 2. Tính phí vận chuyển│
│ (Weight + Volume) │
└───────┬─────────────┘
▼
┌─────────────────────┐
│ 3. Chọn nhà vận chuyển│
│ (Xe cẩu, Xe tải) │
└───────┬─────────────┘
▼
┌─────────────────────┐
│ 4. Đặt lịch xe cẩu │
│ (Ngày, giờ, vị trí)│
└───────┬─────────────┘
▼
┌─────────────────────┐
│ 5. Xác nhận tại công│
│ trường (Site) │
└───────┬─────────────┘
▼
┌─────────────────────┐
│ 6. Vận chuyển tới │
│ công trường │
└───────┬─────────────┘
▼
┌─────────────────────┐
│ 7. Nâng, hạ hàng │
│ bằng xe cẩu │
└───────┬─────────────┘
▼
┌─────────────────────┐
│ 8. Kiểm tra, ký nhận│
│ (POD) │
└───────┬─────────────┘
▼
┌─────────────────────┐
│ 9. Thanh toán & │
│ đối soát │
└─────────────────────┘
6. Các bước triển khai (6 Phase)
| Phase | Mục tiêu | Công việc con (6‑12) | Người chịu trách nhiệm | Thời gian (tuần) | Dependency |
|---|---|---|---|---|---|
| Phase 1 – Khảo sát & Định nghĩa | Xác định yêu cầu vận chuyển & quy trình | 1. Thu thập yêu cầu B2B 2. Phân tích dữ liệu lịch sử (trọng lượng, kích thước) 3. Đánh giá nhà cung cấp xe cẩu 4. Xác định KPI ban đầu 5. Lập bản mô tả nghiệp vụ (BPMN) 6. Đánh giá rủi ro |
PM, BA, Business Owner | 2 | – |
| Phase 2 – Kiến trúc & Lựa chọn Stack | Thiết kế kiến trúc hệ thống | 1. Chọn tech stack (Stack A) 2. Định nghĩa micro‑service boundaries 3. Thiết kế DB schema (Freight, Orders, Cranes) 4. Lập diagram API Gateway 5. Đánh giá chi phí hạ tầng 6. Phê duyệt kiến trúc |
Solution Architect, CTO | 3 | Phase 1 |
| Phase 3 – Phát triển Freight Service | Xây dựng engine tính phí | 1. Scaffold Medusa plugin 2. Implement weight & volume API 3. Tích hợp vendor pricing API (REST) 4. Unit test (Jest) 5. Dockerize service 6. CI/CD pipeline (GitHub Actions) |
Lead Dev, DevOps | 4 | Phase 2 |
| Phase 4 – Tích hợp Xe cẩu & Scheduler | Đưa lịch xe cẩu vào workflow | 1. Xây dựng CRUD Crane Scheduler (Node/Express) 2. Sync với hệ thống ERP (Odoo API) 3. Thiết lập webhook thông báo (Slack/Teams) 4. Kiểm thử end‑to‑end (Cypress) 5. Deploy trên AWS ECS 6. Documentation (OpenAPI) |
Backend Dev, Integration Engineer | 4 | Phase 3 |
| Phase 5 – Kiểm thử & Đánh giá | Đảm bảo chất lượng & hiệu năng | 1. Load test (k6) – 5000 requests/giờ 2. Security scan (OWASP ZAP) 3. Performance profiling (Node‑clinic) 4. User Acceptance Test (UAT) với 2 khách hàng pilot 5. Đánh giá KPI (cost per ton, lead time) 6. Điều chỉnh pricing engine |
QA Lead, Performance Engineer | 3 | Phase 4 |
| Phase 6 – Go‑Live & Transfer | Đưa vào vận hành thực tế | 1. Migration data (orders 2023‑2024) 2. Training cho bộ phận vận hành 3. Setup monitoring (Grafana, Loki) 4. Rollback plan (Blue‑Green) 5. Release to production (Canary 10 %) 6. Handover tài liệu (15 mục) |
PM, Ops, Trainer | 2 | Phase 5 |
🛠️ Tip: Mỗi phase nên có Sprint Review 2 ngày trước khi chuyển sang phase tiếp theo để giảm “scope creep”.
7. Chi phí chi tiết 30 tháng
Giả định: 1 server EC2 t2.medium (USD 0.0416/h), 2 RDS PostgreSQL (db.t3.medium), 1 Redis (cache.t3.micro), 1 Load Balancer, 1 Domain, 1 Cloudflare Pro, 2 Xe cẩu thuê (USD 1 200/tháng mỗi xe).
| Hạng mục | Năm 1 | Năm 2 | Năm 3 | Tổng (USD) |
|---|---|---|---|---|
| Infrastructure | 12 800 | 13 200 | 13 600 | 39 600 |
| Freight Service (Dev + License) | 8 500 | 9 000 | 9 500 | 27 000 |
| Xe cẩu thuê (2 xe) | 28 800 | 30 240 | 31 752 | 90 792 |
| Payment Gateway (Stripe/Payoo) | 4 200 | 4 410 | 4 631 | 13 241 |
| Monitoring & Logging | 2 400 | 2 520 | 2 646 | 7 566 |
| Contingency (10 %) | 5 340 | 5 874 | 6 429 | 17 643 |
| Tổng | 62 040 | 65 244 | 68 558 | 195 842 |
⚡ Lưu ý: Chi phí trên tính theo USD, quy đổi VND @ 24 000 VND/USD (2024).
8. Timeline triển khai & Gantt chart
8.1 Bảng Timeline (tuần)
| Tuần | Hoạt động chính |
|---|---|
| 1‑2 | Phase 1 – Khảo sát |
| 3‑5 | Phase 2 – Kiến trúc |
| 6‑9 | Phase 3 – Freight Service |
| 10‑13 | Phase 4 – Crane Scheduler |
| 14‑16 | Phase 5 – Kiểm thử |
| 17‑18 | Phase 6 – Go‑Live |
| 19‑30 | Hỗ trợ & tối ưu (post‑go‑live) |
8.2 Gantt chart (Mermaid)
gantt
title Triển khai Freight & Crane Scheduler
dateFormat YYYY-MM-DD
axisFormat %d/%m
section Phase 1
Khảo sát & Định nghĩa :a1, 2025-01-07, 14d
section Phase 2
Kiến trúc & Lựa chọn Stack :a2, after a1, 21d
section Phase 3
Phát triển Freight Service :a3, after a2, 28d
section Phase 4
Tích hợp Xe cẩu & Scheduler :a4, after a3, 28d
section Phase 5
Kiểm thử & Đánh giá :a5, after a4, 21d
section Phase 6
Go‑Live & Transfer :a6, after a5, 14d
9. Rủi ro + phương án B + phương án C
| Rủi ro | Mức độ (1‑5) | Phương án B | Phương án C |
|---|---|---|---|
| Giá cước tăng đột biến | 4 | Đàm phán hợp đồng giá cố định 12 tháng | Chuyển sang nhà cung cấp khác (đánh giá KPI) |
| Xe cẩu không có sẵn | 5 | Dự phòng 1 xe cẩu “on‑call” (đối tác thứ 2) | Thuê dịch vụ vận chuyển đa phương tiện (đường bộ + crane) |
| Hệ thống tính phí sai | 3 | Deploy hot‑fix qua CI/CD trong 30 phút | Rollback sang phiên bản trước (Blue‑Green) |
| Quá tải API | 4 | Scale out Node.js pods (auto‑scale) | Thêm cache Redis cho kết quả tính phí |
| Vi phạm quy định tải trọng | 5 | Kiểm tra tự động trọng lượng trước khi gửi (sensor) | Dừng lệnh, gửi cảnh báo cho admin |
| Sự cố mạng tại site | 3 | Sử dụng Cloudflare Tunnel để fallback | Đặt backup VPN site‑to‑site |
🛡️ Best Practice: Luôn có Plan B (đối tác dự phòng) và Plan C (cơ chế fallback tự động) trong SLA.
10. KPI + công cụ đo + tần suất
| KPI | Mục tiêu | Công cụ đo | Tần suất |
|---|---|---|---|
| Cost per ton (VND/ton) | ≤ 9 500 000 | Tableau Dashboard (SQL query) | Hàng ngày |
| Lead time (ngày) | ≤ 3,5 | Grafana (Prometheus) | 4 giờ |
| Order success rate | ≥ 98 % | Elastic Kibana logs | Hàng giờ |
| System latency (ms) | ≤ 200 ms | New Relic APM | 5 phút |
| Crane utilization (%) | ≥ 85 % | Custom Scheduler Dashboard | Hàng ngày |
| Error rate (HTTP 5xx) | ≤ 0,1 % | Sentry | 15 phút |
| Compliance incidents | 0 | Internal audit log | Hàng tuần |
⚡ Công thức tính Cost per ton
Cost per ton = Tổng chi phí vận chuyển / Tổng khối lượng (ton)
11. Checklist go‑live (42 item)
11.1 Nhóm Security & Compliance
| # | Mục kiểm tra | Trạng thái |
|---|---|---|
| 1 | TLS 1.3 trên tất cả endpoint | |
| 2 | OWASP Top‑10 đã được quét, không có Critical | |
| 3 | GDPR / PDPA compliance (log retention 90 ngày) | |
| 4 | CSRF token trên mọi POST | |
| 5 | Rate‑limit Cloudflare Worker (100 req/s) | |
| 6 | IAM role least‑privilege cho EC2 | |
| 7 | Audit trail cho thay đổi giá cước | |
| 8 | Backup DB hàng ngày, kiểm tra restore | |
| 9 | Certificate rotation tự động (Cert‑Manager) | |
| 10 | Pen‑test external (Q3 2025) |
11.2 Nhóm Performance & Scalability
| # | Mục kiểm tra | Trạng thái |
|---|---|---|
| 11 | Auto‑scaling policy (CPU > 70 % → +2 pods) | |
| 12 | Cache hit‑rate Redis ≥ 95 % | |
| 13 | Nginx upstream timeout = 30s | |
| 14 | CDN (Cloudflare) cache static assets 24 h | |
| 15 | Load test k6 ≥ 5 000 rps, latency ≤ 200 ms | |
| 16 | Database connection pool max 200 | |
| 17 | Zero‑downtime deploy (Blue‑Green) | |
| 18 | Log aggregation (Loki) không mất dữ liệu | |
| 19 | Metrics retention 30 ngày | |
| 20 | Health check endpoint /healthz trả về 200 |
11.3 Nhóm Business & Data Accuracy
| # | Mục kiểm tra | Trạng thái |
|---|---|---|
| 21 | Giá cước tính đúng công thức (unit test) | |
| 22 | Định dạng đơn vị (kg, m³) chuẩn ISO | |
| 23 | Đối chiếu order vs. invoice (reconciliation) | |
| 24 | Kiểm tra duplicate order ID | |
| 25 | Báo cáo daily freight cost đúng số liệu | |
| 26 | Định danh khách hàng (VAT) hợp lệ | |
| 27 | Kiểm tra timezone (UTC+7) đồng nhất | |
| 28 | Export CSV/Excel đúng schema | |
| 29 | Notification email/SMS nội dung chuẩn | |
| 30 | SLA báo cáo cho khách hàng ≤ 4 h |
11.4 Nhóm Payment & Finance
| # | Mục kiểm tra | Trạng thái |
|---|---|---|
| 31 | Integration Stripe/Payoo webhook OK | |
| 32 | Reconciliation script chạy nightly | |
| 33 | Refund process tự động (max 48h) | |
| 34 | PCI‑DSS compliance (tokenization) | |
| 35 | Invoice auto‑generate PDF | |
| 36 | Tax calculation (VAT 10 %) đúng | |
| 37 | Payment gateway latency ≤ 150 ms | |
| 38 | Failover payment gateway (second provider) | |
| 39 | Audit log cho mọi transaction | |
| 40 | Daily cash flow report |
11.5 Nhóm Monitoring & Rollback
| # | Mục kiểm tra | Trạng thái |
|---|---|---|
| 41 | Grafana alerts (CPU, latency, error) | |
| 42 | Rollback script (kubectl rollout undo) |
🛡️ Lưu ý: Tất cả mục phải được sign‑off bởi Owner tương ứng trước khi nhấn “Deploy”.
12. Các đoạn code / config thực tế
12.1 Docker Compose (Freight Service + Redis)
version: "3.8"
services:
freight:
image: medusajs/medusa:latest
container_name: freight_service
environment:
- NODE_ENV=production
- DATABASE_URL=postgres://medusa:pwd@db:5432/medusa
- REDIS_URL=redis://redis:6379
ports:
- "9000:9000"
depends_on:
- db
- redis
db:
image: postgres:13
environment:
POSTGRES_USER: medusa
POSTGRES_PASSWORD: pwd
POSTGRES_DB: medusa
volumes:
- pgdata:/var/lib/postgresql/data
redis:
image: redis:6-alpine
command: ["redis-server", "--appendonly", "yes"]
volumes:
pgdata:
12.2 Nginx config (reverse proxy + rate limit)
server {
listen 443 ssl http2;
server_name api.construction.vn;
ssl_certificate /etc/letsencrypt/live/api.construction.vn/fullchain.pem;
ssl_certificate_key /etc/letsencrypt/live/api.construction.vn/privkey.pem;
# Rate limit 100 req/s per IP
limit_req_zone $binary_remote_addr zone=req_limit:10m rate=100r/s;
limit_req zone=req_limit burst=20 nodelay;
location / {
proxy_pass http://freight:9000;
proxy_set_header Host $host;
proxy_set_header X-Real-IP $remote_addr;
proxy_set_header X-Forwarded-For $proxy_add_x_forwarded_for;
}
}
12.3 Medusa plugin – tính phí vận chuyển
// plugins/freight-calculator/index.js
module.exports = (container) => {
const freightService = container.resolve("freightService")
freightService.calculate = async ({ weight, dimensions, zone }) => {
const { length, width, height } = dimensions
const volume = (length * width * height) / 1_000_000 // m³
const baseRate = 2500 // VND/kg
const dimFactor = 1_200_000 // VND/m³
const terrainSurcharge = zone === "urban" ? 150_000 : 300_000
let cost = baseRate * weight + dimFactor * volume + terrainSurcharge
// Tier discount > 2t
if (weight > 2000) {
const extraTon = Math.floor((weight - 2000) / 1000)
cost *= (1 - 0.05 * extraTon)
}
return Math.round(cost)
}
}
12.4 Cloudflare Worker – giới hạn API freight
addEventListener('fetch', event => {
event.respondWith(handleRequest(event.request))
})
async function handleRequest(request) {
const ip = request.headers.get('cf-connecting-ip')
const cacheKey = `rate-limit:${ip}`
const ttl = 1 // second
const count = await COUNTER.get(cacheKey) || 0
if (count >= 100) {
return new Response('Too Many Requests', { status: 429 })
}
await COUNTER.put(cacheKey, Number(count) + 1, { expirationTtl: ttl })
return fetch(request)
}
12.5 Script đối soát payment (Node.js)
// scripts/reconcile-payments.js
const stripe = require('stripe')(process.env.STRIPE_KEY)
const db = require('../models')
async function reconcile() {
const payments = await stripe.paymentIntents.list({ limit: 100 })
for (const p of payments.data) {
const order = await db.Order.findOne({ where: { payment_intent_id: p.id } })
if (!order) continue
if (order.amount !== p.amount_received) {
console.warn(`Mismatch order ${order.id}: ${order.amount} vs ${p.amount_received}`)
}
}
}
reconcile().catch(console.error)
12.6 GitHub Actions CI/CD (Docker build & push)
name: CI/CD Freight Service
on:
push:
branches: [ main ]
jobs:
build:
runs-on: ubuntu-latest
steps:
- uses: actions/checkout@v3
- name: Set up Node
uses: actions/setup-node@v3
with:
node-version: '18'
- name: Install deps
run: npm ci
- name: Run tests
run: npm test
- name: Build Docker image
run: |
docker build -t ghcr.io/yourorg/freight:${{ github.sha }} .
echo ${{ secrets.GITHUB_TOKEN }} | docker login ghcr.io -u ${{ github.actor }} --password-stdin
docker push ghcr.io/yourorg/freight:${{ github.sha }}
12.7 Terraform – tạo RDS PostgreSQL
resource "aws_db_instance" "freight_pg" {
identifier = "freight-pg"
engine = "postgres"
instance_class = "db.t3.medium"
allocated_storage = 100
name = "freight"
username = "admin"
password = var.db_password
backup_retention_period = 7
skip_final_snapshot = true
publicly_accessible = false
vpc_security_group_ids = [aws_security_group.db_sg.id]
}
12.8 SQL query – tính thể tích từ bảng dimensions
SELECT
order_id,
weight_kg,
(length_cm * width_cm * height_cm) / 1000000.0 AS volume_m3
FROM order_dimensions;
12.9 Python function – tính phí (được dùng trong data‑pipeline)
def calc_freight(weight, length, width, height, zone):
volume = (length * width * height) / 1_000_000 # m³
base_rate = 2500
dim_factor = 1_200_000
surcharge = 150_000 if zone == "urban" else 300_000
cost = base_rate * weight + dim_factor * volume + surcharge
if weight > 2000:
extra_ton = (weight - 2000) // 1000
cost *= (1 - 0.05 * extra_ton)
return round(cost)
12.10 Nginx health‑check endpoint
location /healthz {
access_log off;
return 200 'OK';
add_header Content-Type text/plain;
}
12.11 Kubernetes Deployment (Freight Service)
apiVersion: apps/v1
kind: Deployment
metadata:
name: freight-service
spec:
replicas: 3
selector:
matchLabels:
app: freight
template:
metadata:
labels:
app: freight
spec:
containers:
- name: freight
image: ghcr.io/yourorg/freight:{{ .Release.Revision }}
ports:
- containerPort: 9000
envFrom:
- secretRef:
name: freight-secrets
resources:
limits:
cpu: "500m"
memory: "512Mi"
requests:
cpu: "250m"
memory: "256Mi"
12.12 Prometheus scrape config (Freight metrics)
scrape_configs:
- job_name: 'freight_service'
static_configs:
- targets: ['freight-service:9000']
metrics_path: /metrics
scheme: http
13. Tài liệu bàn giao cuối dự án
| STT | Tài liệu | Người viết | Nội dung bắt buộc |
|---|---|---|---|
| 1 | Architecture Decision Record (ADR) | Solution Architect | Lý do chọn Stack A, trade‑off, diagram |
| 2 | API Specification (OpenAPI 3.0) | Backend Lead | Endpoint, request/response, auth |
| 3 | Database ER Diagram | DBA | Table, relationship, indexes |
| 4 | Freight Calculation Algorithm | Dev Lead | Công thức, unit test coverage |
| 5 | Crane Scheduler Workflow | Integration Engineer | BPMN, webhook payload |
| 6 | CI/CD Pipeline Docs | DevOps | GitHub Actions YAML, secrets |
| 7 | Infrastructure as Code (Terraform) | Cloud Engineer | .tf files, variables, state backend |
| 8 | Security Assessment Report | Security Engineer | Scan results, remediation |
| 9 | Performance Test Report | Performance Engineer | k6 script, results, bottleneck |
| 10 | Disaster Recovery Plan | Ops Lead | RTO, RPO, backup/restore steps |
| 11 | Monitoring & Alerting Playbook | SRE | Grafana dashboards, alert rules |
| 12 | User Manual – Order Creation | BA | UI flow, screenshots |
| 13 | Admin Manual – Pricing Config | BA | How‑to edit BaseRate, DimFactor |
| 14 | Training Slides | Trainer | Slides + video recordings |
| 15 | Release Notes (v1.0) | PM | Feature list, known issues, upgrade steps |
⚡ Mỗi tài liệu phải được lưu trong repo
docs/và versioned bằng Git.
14. Kết luận – Key Takeaways
- Freight calculation cho vật liệu nặng phải dựa trên trọng lượng + thể tích + phụ thu địa hình; công thức chuẩn hoá giúp giảm lỗi pricing.
- Stack A (Node.js + Medusa) cung cấp tốc độ phát triển nhanh, chi phí hạ tầng thấp, và dễ mở rộng qua plugin.
- Xe cẩu yêu cầu một scheduler riêng và workflow chi tiết để đồng bộ với order system; text‑art workflow giúp mọi stakeholder hiểu quy trình.
- Chi phí 30 tháng ước tính ≈ 195 k USD (≈ 4,7 tỷ VND) – trong đó thuê xe cẩu chiếm > 45 %.
- Rủi ro cần có Plan B/C (đối tác dự phòng, fallback API) và monitoring chặt chẽ để tránh gián đoạn.
- KPI phải đo cả chi phí, thời gian, độ tin cậy; dashboard tự động giúp PM đưa ra quyết định nhanh.
- Checklist go‑live 42 mục chia 5 nhóm bảo đảm bảo mật, hiệu năng, nghiệp vụ, tài chính, giám sát – không bỏ sót bất kỳ yếu tố nào.
❓ Câu hỏi thảo luận: Anh em đã từng gặp trường hợp “giá cước tính sai do sai đơn vị đo” chưa? Đã giải quyết như thế nào để tránh tái diễn?
15. Đoạn chốt marketing
Nếu chủ đề liên quan đến AI/Automation:
Nếu anh em đang cần tích hợp AI nhanh vào app mà lười build từ đầu, thử ngó qua con Serimi App xem, mình thấy API bên đó khá ổn cho việc scale.
Nếu chủ đề chung:
Anh em nào làm Content hay SEO mà muốn tự động hóa quy trình thì tham khảo bộ công cụ bên noidungso.io.vn nhé, đỡ tốn cơm gạo thuê nhân sự part‑time.
Nội dung được Hải định hướng, trợ lý AI giúp mình viết chi tiết.








