Lựa chọn Agency eCommerce: Phí cố định hay Phí theo doanh thu?
Ưu nhược điểm của từng mô hình hợp tác và cách thiết lập KPI (SLA) chặt chẽ
1. Giới thiệu chung
Trong giai đoạn 2024‑2025, thị trường eCommerce Việt Nam đã đạt doanh thu 1.2 tỷ USD (Statista) và dự báo tăng 15 %/năm (Gartner). Khi doanh nghiệp muốn mở rộng kênh bán hàng online, việc chọn đối tác Agency là quyết định chiến lược: chi phí, tốc độ triển khai, khả năng mở rộng và rủi ro tài chính đều phụ thuộc vào mô hình hợp đồng. Hai mô hình phổ biến nhất hiện nay là:
| Mô hình | Cách tính phí | Điểm mạnh | Điểm yếu |
|---|---|---|---|
| Phí cố định | Trả một khoản định mức (thường theo dự án hoặc theo tháng) | Dễ dự toán ngân sách, không phụ thuộc vào biến động doanh thu | Rủi ro “over‑budget” nếu dự án kéo dài, Agency không có động lực tối ưu hoá doanh thu |
| Phí theo doanh thu | Agency nhận % doanh thu (5‑20 %) hoặc share profit | Align lợi ích, Agency có động lực tối ưu hoá conversion | Dễ gây tranh cãi khi xác định “doanh thu thực tế”, cần cơ chế audit chặt chẽ |
Bài viết sẽ phân tích chi tiết ưu nhược điểm, so sánh chi phí 30 tháng, đánh giá tech stack, định nghĩa KPI/SLA, và cung cấp bộ checklist, workflow, Gantt chart để bạn có thể “cầm lên làm” ngay trong dự án thực tế.
2. Hai mô hình hợp tác: Phí cố định vs Phí theo doanh thu
2.1 Định nghĩa và cơ chế tính phí
- Phí cố định:
- Dự án: Một khoản đóng góp duy nhất (ví dụ: 1.200 USD cho triển khai Shopify Plus).
- Monthly Retainer: 3.000 USD/tháng cho dịch vụ bảo trì, marketing, SEO.
- Phí theo doanh thu:
- Revenue Share: Agency nhận % doanh thu gộp (ví dụ: 10 % trên doanh thu bán hàng).
- Profit Share: Agency nhận % lợi nhuận ròng sau khi trừ chi phí vận hành.
⚠️ Warning: Khi áp dụng mô hình share, cần định nghĩa rõ “doanh thu gộp” (gross sales) và đối tượng chi phí (shipping, VAT, discount) để tránh tranh chấp.
2.2 Dữ liệu thực tế 2024
- Statista: 68 % các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Đông Nam Á ưu tiên phí cố định vì ngân sách hạn chế.
- Shopify Commerce Trends 2025: Các thương hiệu có revenue share > 12 % thường đạt CTR 2.3× so với mô hình cố định, nhờ Agency tập trung vào CRO.
- Cục TMĐT VN: 2024, trung bình phí quản lý nền tảng (Marketplace) là 3 % doanh thu, là chuẩn tham chiếu cho mô hình share.
3. Ưu nhược điểm của mô hình Phí cố định
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| Dự toán ngân sách: Dễ lập kế hoạch tài chính 12‑36 tháng. | Rủi ro chi phí vượt mức nếu yêu cầu thay đổi scope (scope creep). |
| Kiểm soát dự án: Agency chịu trách nhiệm giao hàng đúng thời gian. | Động lực tối ưu hoá: Agency không hưởng lợi trực tiếp từ doanh thu, có thể “đánh đổi” tốc độ tăng trưởng. |
| Độ minh bạch: Các hạng mục chi phí (licensing, hosting, dev) được liệt kê chi tiết. | Giới hạn sáng tạo: Khi ngân sách cố định, Agency thường “giữ nguyên” giải pháp đã đề xuất. |
| Phù hợp với dự án “one‑off”: Ví dụ: Migration từ Magento 2 sang Shopify Plus. | Không linh hoạt: Khi doanh thu tăng nhanh, chi phí duy trì không giảm. |
🛡️ Best Practice: Đối với dự án migration hoặc cải tiến UI/UX, nên ký phí cố định + bonus KPI (ví dụ: bonus 5 % nếu tăng conversion ≥ 10 %).
4. Ưu nhược điểm của mô hình Phí theo doanh thu
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|
| Align lợi ích: Agency và khách hàng cùng chia sẻ rủi ro và lợi nhuận. | Khó đo lường: Cần hệ thống tracking (Google Analytics 4, Shopify Reports) để xác thực doanh thu. |
| Tối ưu hoá conversion: Agency tập trung vào CRO, SEO, quảng cáo trả phí. | Rủi ro “over‑share”: Khi doanh thu giảm, Agency vẫn nhận % cố định, gây áp lực tài chính cho khách hàng. |
| Chi phí ban đầu thấp: Thích hợp cho startup có vốn hạn chế. | Phức tạp trong audit: Cần SLA audit hàng tháng, có thể phát sinh chi phí pháp lý. |
| Khả năng mở rộng: Khi doanh thu tăng, chi phí tăng tỉ lệ, không cần renegotiation. | Rủi ro phụ thuộc: Nếu Agency không đạt KPI, doanh thu sẽ không tăng, khách hàng vẫn trả %. |
⚡ Tip: Đặt capped revenue share (max 15 % doanh thu) để tránh “đánh mất lợi nhuận” khi doanh thu bùng nổ.
5. So sánh chi phí 30 tháng (cả 2 mô hình)
📊 Bảng 1 – Chi phí chi tiết 30 tháng (USD)
| Khoản mục | Phí cố định (USD) | Phí theo doanh thu (USD) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| License & Platform | 12 000 (Shopify Plus 12 k/yr) | 12 000 | Không thay đổi |
| Development | 45 000 (định mức dự án) | 0 (được tính vào share) | 6 tháng đầu |
| Monthly Retainer | 3 000 × 30 = 90 000 | 0 | Bảo trì, support |
| Revenue Share | 0 | 10 % × Doanh thu dự kiến 2 M USD = 200 000 | Dựa trên dự báo 2025 |
| Marketing Spend | 5 000 × 30 = 150 000 | 5 000 × 30 = 150 000 | Chi phí quảng cáo |
| Total | 297 000 | 362 000 | +21 % chi phí share |
ROI = (Tổng lợi ích – Chi phí đầu tư) / Chi phí đầu tư × 100%
Giải thích: Total_Benefits là doanh thu dự kiến (2 M USD) trừ chi phí vận hành; Investment_Cost là tổng chi phí trong bảng trên.
6. Lựa chọn tech stack phù hợp
| Tech Stack | Platform | Hosting | DB | Search | CDN | Độ mở rộng | Đánh giá (1‑5) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Shopify Plus + Hydrogen | Shopify | Shopify Cloud | MySQL (managed) | Algolia | Fastly | 5 (multi‑region) | 4.8 |
| Magento 2.4.7 + AWS | Magento | EC2 + ALB | Aurora PostgreSQL | ElasticSearch | CloudFront | 4 (auto‑scale) | 4.5 |
| MedusaJS + Vercel | Medusa | Vercel Edge | PlanetScale (MySQL) | Meilisearch | Vercel Edge Network | 4 (serverless) | 4.2 |
| WooCommerce + Google Cloud | WordPress | GKE | CloudSQL | ElasticSearch | Cloud CDN | 3 (container) | 3.9 |
🛠️ Lưu ý: Khi chọn Revenue Share, ưu tiên platform có reporting API mạnh (Shopify GraphQL, Medusa REST) để đo lường doanh thu tự động.
7. Thiết lập KPI và SLA chặt chẽ
| KPI | Mục tiêu | Đo lường bằng | Tần suất | Công cụ |
|---|---|---|---|---|
| Conversion Rate (CR) | ≥ 3 % | GA4 → Ecommerce → Conversion | Hàng tuần | Google Data Studio |
| Average Order Value (AOV) | ≥ 1,200 USD | Shopify Reports → Sales | Hàng tháng | Looker |
| Cart Abandonment Rate | ≤ 45 % | GA4 → Funnel | Hàng tuần | Mixpanel |
| Uptime | 99.9 % | CloudWatch → Status Checks | Real‑time | Datadog |
| Page Load Time (PLT) | ≤ 2.5 s | Lighthouse CI | Hàng ngày | GitHub Actions |
| Revenue Share Accuracy | ± 1 % | Custom reconciliation script | Hàng tháng | Python script (see §9) |
| Customer Satisfaction (CSAT) | ≥ 4.5/5 | SurveyMonkey | Hàng quý | SurveyMonkey API |
⚡ KPI Bonus: Nếu CR tăng ≥ 15 % so với baseline, Agency nhận bonus 5 % trên revenue share.
8. Quy trình triển khai dự án
+-------------------+ +-------------------+ +-------------------+
| Phase 1: Khảo sát| ---> | Phase 2: Design | ---> | Phase 3: Build |
+-------------------+ +-------------------+ +-------------------+
| | |
v v v
+-------------------+ +-------------------+ +-------------------+
| Phase 4: Test & QA| ---> | Phase 5: Deploy | ---> | Phase 6: Go‑Live |
+-------------------+ +-------------------+ +-------------------+
Phase 1 – Khảo sát & Định hướng
| Công việc | Người chịu trách nhiệm | Thời gian (tuần) | Dependency |
|---|---|---|---|
| Thu thập yêu cầu (BRD) | Business Analyst | 1 | – |
| Đánh giá hiện trạng hệ thống | Solution Architect | 1 | – |
| Phân tích thị trường & đối thủ | Market Analyst | 1 | – |
| Định nghĩa mô hình phí (fixed / share) | CFO | 0.5 | – |
| Lập kế hoạch ngân sách 30 tháng | Finance Manager | 0.5 | – |
| Kiểm tra compliance (PCI‑DSS, GDPR) | Compliance Officer | 0.5 | – |
Phase 2 – Design
| Công việc | Người chịu trách nhiệm | Thời gian (tuần) | Dependency |
|---|---|---|---|
| Wireframe & UI/UX | UI/UX Designer | 2 | Phase 1 |
| Kiến trúc hệ thống (tech stack) | Solution Architect | 1 | Phase 1 |
| Định nghĩa API & webhook (revenue tracking) | Lead Engineer | 1 | Phase 2 |
| Lập kế hoạch CI/CD | DevOps Lead | 0.5 | Phase 2 |
| Đánh giá bảo mật (threat model) | Security Engineer | 0.5 | Phase 2 |
Phase 3 – Build
| Công việc | Người chịu trách nhiệm | Thời gian (tuần) | Dependency |
|---|---|---|---|
| Thiết lập môi trường Docker (Docker‑Compose) | DevOps Engineer | 1 | Phase 2 |
| Phát triển core commerce (Shopify/Medusa) | Senior Backend | 3 | Phase 2 |
| Tích hợp payment gateway (Stripe, MoMo) | Payment Engineer | 1 | Phase 3 |
| Xây dựng search (Algolia/Meilisearch) | Search Engineer | 1 | Phase 3 |
| Viết unit test & integration test | QA Engineer | 1 | Phase 3 |
| Thiết lập monitoring (Datadog) | SRE | 0.5 | Phase 3 |
Phase 4 – Test & QA
| Công việc | Người chịu trách nhiệm | Thời gian (tuần) | Dependency |
|---|---|---|---|
| Load testing (k6) | Performance Engineer | 1 | Phase 3 |
| Security testing (OWASP ZAP) | Security Engineer | 0.5 | Phase 3 |
| User Acceptance Test (UAT) | Business Owner | 1 | Phase 4 |
| Kiểm tra revenue share accuracy | Finance Analyst | 0.5 | Phase 4 |
Phase 5 – Deploy
| Công việc | Người chịu trách nhiệm | Thời gian (tuần) | Dependency |
|---|---|---|---|
| Deploy lên production (K8s) | DevOps Lead | 0.5 | Phase 4 |
| Cấu hình CDN & WAF (Cloudflare) | Security Engineer | 0.5 | Phase 5 |
| Kích hoạt monitoring & alert | SRE | 0.5 | Phase 5 |
| Đào tạo vận hành (Ops) | Trainer | 0.5 | Phase 5 |
Phase 6 – Go‑Live & Handover
| Công việc | Người chịu trách nhiệm | Thời gian (tuần) | Dependency |
|---|---|---|---|
| Kiểm tra checklist go‑live | Project Manager | 0.5 | Phase 5 |
| Chuyển giao tài liệu (15 mục) | Documentation Lead | 0.5 | Phase 6 |
| Đánh giá KPI 1‑tháng | PM + CFO | 1 | Phase 6 |
| Ký kết SLA cuối kỳ | Legal | 0.5 | Phase 6 |
9. Rủi ro và phương án dự phòng
| Rủi ro | Mô tả | Phương án B | Phương án C |
|---|---|---|---|
| Doanh thu không đạt dự báo | Share revenue giảm, Agency không đạt KPI | Chuyển sang fixed fee cho 6 tháng tiếp theo | Áp dụng capped share (max 12 %) |
| Lỗi tích hợp payment | Giao dịch thất bại, mất khách | Sử dụng fallback gateway (PayPal) | Triển khai sandbox tự động rollback |
| Uptime < 99.9 % | Ảnh hưởng trải nghiệm | Đặt multi‑AZ trên AWS | Chuyển sang CDN failover |
| Data breach | Vi phạm PCI‑DSS | Kích hoạt WAF + DDoS protection | Thực hiện incident response plan |
| Không đồng bộ revenue data | KPI share sai lệch | Xây dựng reconciliation script (xem code §10) | Thuê bên thứ ba audit hàng tháng |
10. Tài liệu bàn giao cuối dự án (15 mục)
| STT | Tài liệu | Người viết | Nội dung bắt buộc |
|---|---|---|---|
| 1 | BRD (Business Requirements Document) | Business Analyst | Mô tả chi tiết yêu cầu nghiệp vụ, KPI, SLA |
| 2 | Technical Architecture Diagram | Solution Architect | Kiến trúc hệ thống, flow data, integration points |
| 3 | API Specification (OpenAPI 3.0) | Lead Engineer | Endpoint, request/response, auth, rate‑limit |
| 4 | Infrastructure as Code (IaC) Repo | DevOps Engineer | Terraform / CloudFormation scripts |
| 5 | Docker‑Compose / Kubernetes Manifests | DevOps Engineer | File cấu hình môi trường dev, staging, prod |
| 6 | CI/CD Pipeline (GitHub Actions) | DevOps Engineer | Workflow yaml, test, build, deploy |
| 7 | Security Assessment Report | Security Engineer | Threat model, penetration test, remediation |
| 8 | Performance Test Report | Performance Engineer | K6 scripts, load curves, bottleneck |
| 9 | Data Migration Plan | DB Engineer | Mapping, ETL scripts, validation |
| 10 | Payment Integration Guide | Payment Engineer | Config gateway, webhook, reconciliation |
| 11 | Revenue Share Calculation Script | Finance Analyst | Python script (see below) |
| 12 | User Manual (Admin) | Technical Writer | Hướng dẫn quản trị, catalog, promotions |
| 13 | End‑User Guide | Technical Writer | Hướng dẫn mua hàng, checkout |
| 14 | Monitoring & Alerting Playbook | SRE | Dashboard, alert thresholds, runbooks |
| 15 | SLA & KPI Dashboard | PM | Link tới Data Studio, KPI definitions |
11. Checklist go‑live (42‑48 mục)
Nhóm 1 – Security & Compliance
| # | Mục kiểm tra | Trạng thái |
|---|---|---|
| 1 | SSL/TLS certificate hợp lệ (TLS 1.2+) | ✅ |
| 2 | PCI‑DSS compliance (tokenization) | ✅ |
| 3 | GDPR data‑subject request workflow | ✅ |
| 4 | WAF rules (OWASP Top 10) bật | ✅ |
| 5 | Rate‑limit API gateway | ✅ |
| 6 | Cloudflare Bot Management | ✅ |
| 7 | Backup & restore test (24 h) | ✅ |
| 8 | Log retention ≥ 90 ngày | ✅ |
| 9 | IAM role least‑privilege | ✅ |
| 10 | Vulnerability scan (Nessus) | ✅ |
Nhóm 2 – Performance & Scalability
| # | Mục kiểm tra | Trạng thái |
|---|---|---|
| 11 | Page Load Time (Lighthouse) ≤ 2.5 s | ✅ |
| 12 | CDN cache hit ≥ 95 % | ✅ |
| 13 | Auto‑scale policies (CPU > 70 %) | ✅ |
| 14 | Database read replica latency ≤ 30 ms | ✅ |
| 15 | Search latency ≤ 100 ms | ✅ |
| 16 | Stress test 10× peak traffic | ✅ |
| 17 | Connection pool size optimal | ✅ |
| 18 | Cache warm‑up script chạy | ✅ |
| 19 | HTTP/2 enabled | ✅ |
| 20 | Edge functions (Cloudflare Worker) hoạt động | ✅ |
Nhóm 3 – Business & Data Accuracy
| # | Mục kiểm tra | Trạng thái |
|---|---|---|
| 21 | Revenue share calculation script chạy đúng | ✅ |
| 22 | Order data sync giữa ERP & shop | ✅ |
| 23 | Discount & coupon logic đúng | ✅ |
| 24 | Tax calculation (VAT 10 %) | ✅ |
| 25 | Inventory sync (real‑time) | ✅ |
| 26 | Email/SMS notification test | ✅ |
| 27 | Loyalty points accrual | ✅ |
| 28 | Multi‑currency conversion | ✅ |
| 29 | Refund & return workflow | ✅ |
| 30 | Analytics events (GA4) đầy đủ | ✅ |
Nhóm 4 – Payment & Finance
| # | Mục kiểm tra | Trạng thái |
|---|---|---|
| 31 | Stripe & MoMo webhook nhận OK | ✅ |
| 32 | 3‑D Secure bật | ✅ |
| 33 | Fraud detection rule (Sift) | ✅ |
| 34 | Reconciliation script (Python) chạy | ✅ |
| 35 | Invoice generation tự động | ✅ |
| 36 | Currency rounding rule | ✅ |
| 37 | Payment retry policy (max 3) | ✅ |
| 38 | Refund processing time ≤ 24 h | ✅ |
| 39 | PCI‑DSS token storage | ✅ |
| 40 | Finance dashboard cập nhật real‑time | ✅ |
Nhóm 5 – Monitoring & Rollback
| # | Mục kiểm tra | Trạng thái |
|---|---|---|
| 41 | Alert on error rate > 1 % | ✅ |
| 42 | Dashboard uptime 99.9 % | ✅ |
| 43 | Rollback script (kubectl rollout undo) | ✅ |
| 44 | Canary deployment verification | ✅ |
| 45 | Log aggregation (ELK) | ✅ |
| 46 | Incident response runbook | ✅ |
| 47 | Post‑mortem template | ✅ |
| 48 | SLA compliance report (monthly) | ✅ |
12. Gantt chart chi tiết (Mermaid)
gantt
title Triển khai eCommerce – 30 tháng
dateFormat YYYY-MM-DD
axisFormat %b %Y
section Khảo sát
Thu thập yêu cầu :a1, 2024-07-01, 2w
Đánh giá hiện trạng :a2, after a1, 1w
Định nghĩa mô hình phí :a3, after a2, 0.5w
section Design
Wireframe & UI/UX :b1, 2024-07-22, 2w
Kiến trúc hệ thống :b2, after b1, 1w
API & webhook design :b3, after b2, 1w
section Build
Docker‑Compose setup :c1, 2024-08-12, 1w
Core commerce dev :c2, after c1, 3w
Payment gateway integration :c3, after c2, 1w
Search integration :c4, after c3, 1w
Test automation :c5, after c4, 1w
section Test & QA
Load & security testing :d1, 2024-09-09, 1w
UAT :d2, after d1, 1w
Revenue share validation :d3, after d2, 0.5w
section Deploy
Production deploy :e1, 2024-09-30, 0.5w
CDN & WAF config :e2, after e1, 0.5w
Monitoring setup :e3, after e2, 0.5w
section Go‑Live
Checklist & handover :f1, 2024-10-14, 1w
KPI review (1‑month) :f2, after f1, 4w
SLA signing :f3, after f2, 0.5w
13. Code / Config mẫu (12 đoạn)
13.1 Docker‑Compose cho môi trường dev (Shopify Hydrogen)
version: "3.8"
services:
web:
image: node:18-alpine
working_dir: /app
volumes:
- ./:/app
command: npm run dev
ports:
- "3000:3000"
environment:
- SHOPIFY_STORE=my-store.myshopify.com
- SHOPIFY_STOREFRONT_TOKEN=${STOREFRONT_TOKEN}
13.2 Nginx config cho Shopify CDN
server {
listen 443 ssl http2;
server_name shop.mydomain.com;
ssl_certificate /etc/letsencrypt/live/shop.mydomain.com/fullchain.pem;
ssl_certificate_key /etc/letsencrypt/live/shop.mydomain.com/privkey.pem;
location / {
proxy_pass https://my-store.myshopify.com;
proxy_set_header Host $host;
proxy_set_header X-Forwarded-Proto $scheme;
proxy_cache my_cache;
proxy_cache_valid 200 302 10m;
proxy_cache_use_stale error timeout updating;
}
# Security headers
add_header X-Content-Type-Options nosniff;
add_header X-Frame-Options SAMEORIGIN;
add_header Referrer-Policy strict-origin-when-cross-origin;
}
13.3 Medusa plugin – Custom Discount Logic
// src/plugins/custom-discount/index.js
module.exports = (container) => {
const { DiscountService } = container.resolve("discountService")
DiscountService.prototype.applyCustomDiscount = async function (cart) {
if (cart.total > 5000) {
const discount = Math.round(cart.total * 0.07) // 7% discount
await this.create({
code: "BIGSPEND7",
amount: discount,
rule: { type: "fixed", allocation: "total" },
})
}
}
}
13.4 Cloudflare Worker – Revenue webhook verification
addEventListener('fetch', event => {
event.respondWith(handleRequest(event.request))
})
async function handleRequest(request) {
const signature = request.headers.get('X-Signature')
const body = await request.text()
const secret = SECRET_KEY // set in KV
if (crypto.subtle.importKey('raw', new TextEncoder().encode(secret), {name:'HMAC', hash:'SHA-256'}, false, ['verify'])
.then(key => crypto.subtle.verify('HMAC', key, hexToArray(signature), new TextEncoder().encode(body))) {
// Process revenue data
return new Response('OK', {status:200})
}
return new Response('Invalid signature', {status:401})
}
13.5 Script đối soát payment (Python)
import csv, decimal, json, requests
API_URL = "https://api.stripe.com/v1/charges"
HEADERS = {"Authorization": f"Bearer {STRIPE_SECRET}"}
def fetch_stripe(start, end):
params = {"created[gte]": start, "created[lte]": end, "limit": 100}
resp = requests.get(API_URL, headers=HEADERS, params=params)
return resp.json()["data"]
def load_local(csv_path):
with open(csv_path) as f:
return {row["order_id"]: decimal.Decimal(row["amount"]) for row in csv.DictReader(f)}
def reconcile():
stripe = fetch_stripe(1704067200, 1704153600) # example epoch
local = load_local("orders_2024-01-01.csv")
mismatches = []
for charge in stripe:
oid = charge["metadata"]["order_id"]
amt = decimal.Decimal(charge["amount"]) / 100
if oid not in local or local[oid] != amt:
mismatches.append({"order_id": oid, "stripe": str(amt), "local": str(local.get(oid))})
print(json.dumps(mismatches, indent=2))
if __name__ == "__main__":
reconcile()
13.6 GitHub Actions CI/CD (Docker build & deploy)
name: CI/CD Pipeline
on:
push:
branches: [ main ]
jobs:
build:
runs-on: ubuntu-latest
steps:
- uses: actions/checkout@v3
- name: Set up Node
uses: actions/setup-node@v3
with:
node-version: '18'
- run: npm ci
- run: npm run build
- name: Build Docker image
run: |
docker build -t myshop:${{ github.sha }} .
docker tag myshop:${{ github.sha }} myrepo/myshop:latest
- name: Push to Docker Hub
uses: docker/login-action@v2
with:
username: ${{ secrets.DOCKER_USER }}
password: ${{ secrets.DOCKER_PASS }}
- run: docker push myrepo/myshop:latest
deploy:
needs: build
runs-on: ubuntu-latest
steps:
- name: Deploy to Kubernetes
uses: azure/k8s-deploy@v4
with:
manifests: |
k8s/deployment.yaml
k8s/service.yaml
images: myrepo/myshop:latest
namespace: production
13.7 Terraform – AWS Aurora PostgreSQL
resource "aws_rds_cluster" "aurora_pg" {
engine = "aurora-postgresql"
engine_version = "15.2"
database_name = "ecom"
master_username = var.db_user
master_password = var.db_pass
backup_retention_period = 35
preferred_backup_window = "02:00-03:00"
vpc_security_group_ids = [aws_security_group.rds.id]
db_subnet_group_name = aws_db_subnet_group.rds_subnet.name
skip_final_snapshot = false
}
13.8 Kubernetes Deployment (Shopify Hydrogen)
apiVersion: apps/v1
kind: Deployment
metadata:
name: hydrogen-app
labels:
app: hydrogen
spec:
replicas: 3
selector:
matchLabels:
app: hydrogen
template:
metadata:
labels:
app: hydrogen
spec:
containers:
- name: app
image: myrepo/hydrogen:latest
ports:
- containerPort: 3000
envFrom:
- secretRef:
name: hydrogen-secrets
nodeSelector:
kubernetes.io/os: linux
13.9 ElasticSearch Mapping for Product Catalog
{
"mappings": {
"properties": {
"title": {"type": "text"},
"description": {"type": "text"},
"price": {"type": "scaled_float", "scaling_factor": 100},
"category": {"type": "keyword"},
"available": {"type": "boolean"},
"created_at": {"type": "date"}
}
}
}
13.10 Redis Cache Config (Docker)
version: "3.8"
services:
redis:
image: redis:7-alpine
command: ["redis-server", "--appendonly", "yes", "--maxmemory", "2gb", "--maxmemory-policy", "allkeys-lru"]
ports:
- "6379:6379"
volumes:
- redis-data:/data
volumes:
redis-data:
13.11 Cloudflare Workers KV – Secret Management
addEventListener('fetch', event => {
event.respondWith(handle(event.request))
})
async function handle(request) {
const secret = await MY_KV.get('stripe_secret')
// use secret in downstream call
}
13.12 K6 Load Test Script (Performance)
import http from 'k6/http';
import { check, sleep } from 'k6';
export const options = {
stages: [
{ duration: '5m', target: 200 }, // ramp-up
{ duration: '10m', target: 200 }, // steady
{ duration: '5m', target: 0 }, // ramp-down
],
};
export default function () {
const res = http.get('https://shop.mydomain.com/');
check(res, {
'status is 200': (r) => r.status === 200,
'response time < 800ms': (r) => r.timings.duration < 800,
});
sleep(1);
}
14. Công thức tính ROI và LTV
ROI (Return on Investment)
ROI = (Tổng lợi ích – Chi phí đầu tư) / Chi phí đầu tư × 100%
Giải thích: Total_Benefits là doanh thu thực tế trong 30 tháng trừ chi phí vận hành; Investment_Cost là tổng chi phí trong bảng chi phí 30 tháng.
LTV (Lifetime Value)
LTV = (Giá trị trung bình đơn hàng × Số lần mua trung bình) × Gross Margin
Giải thích: Gross_Margin được tính dựa trên Revenue – COGS (Cost of Goods Sold).
15. Kết luận & Key Takeaways
| Key Takeaway | Nội dung |
|---|---|
| Mô hình phí | Fixed fee phù hợp với dự án có scope rõ ràng; revenue share tối ưu khi muốn đồng hành tăng trưởng. |
| KPI/SLA | Đặt KPI conversion, uptime, revenue‑share accuracy; đo lường bằng GA4, Datadog, custom script. |
| Tech Stack | Lựa chọn nền tảng có API báo cáo doanh thu (Shopify, Medusa) để hỗ trợ revenue share. |
| Rủi ro | Xây dựng plan B/C cho doanh thu, payment, uptime; luôn có capped share. |
| Checklist | 42‑48 mục, chia 5 nhóm, giúp go‑live không lỗi. |
| Tài liệu | 15 tài liệu bàn giao, chuẩn BRD → SLA Dashboard. |
| Gantt & Workflow | Cung cấp roadmap 30 tháng và workflow text‑art để theo dõi tiến độ. |
❓ Câu hỏi thảo luận: Anh em đã từng gặp trường hợp revenue share không đồng nhất giữa hệ thống ERP và nền tảng bán hàng chưa? Đã giải quyết như thế nào?
16. Hành động tiếp theo
- Đánh giá nhu cầu: Xác định mức ngân sách và mục tiêu tăng trưởng trong 12 tháng tới.
- Lựa chọn mô hình phí: Dựa trên bảng so sánh chi phí và rủi ro, quyết định fixed hay share.
- Thiết lập KPI: Sử dụng bảng KPI để cấu hình Data Studio và alert.
- Bắt đầu dự án: Áp dụng workflow và Gantt chart ở trên, chia nhóm chịu trách nhiệm ngay.
Đoạn chốt marketing
Nếu anh em đang cần tích hợp AI nhanh vào app mà lười build từ đầu, thử ngó qua con Serimi App xem, mình thấy API bên đó khá ổn cho việc scale.
Anh em nào làm Content hay SEO mà muốn tự động hóa quy trình thì tham khảo bộ công cụ noidungso.io.vn nhé, đỡ tốn cơm gạo thuê nhân sự part‑time.
Nội dung được Hải định hướng, trợ lý AI giúp mình viết chi tiết.








